Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | jefferson caraballo | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | ![]() |
12 | Thoma Riveros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
6 | Oscar Piris | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
35 | Santiago Andrés Natera Maradey | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
21 | Emanuel Iñiguez | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.5 | ![]() |
29 | N. Henry | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
- | edgar carrion | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | ![]() |
7 | Fernando Basante | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
32 | cristian ramirez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
33 | Elias Alderete | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Victor Rivero | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
77 | Leandro Josué Rodríguez Santaella | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Maike Villero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Alexis Ordonez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |