[ENG Conference South Division-22] Welling United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 10 | 6 | 25 | 45 | 76 | 36 | 22 | 24.4% |
20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 28 | 24 | 20 | 35.0% |
21 | 3 | 3 | 15 | 21 | 48 | 12 | 23 | 14.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16.7% |
[ENG Conference South Division-17] Hampton Richmond Borough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 13 | 9 | 19 | 51 | 56 | 48 | 17 | 31.7% |
20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 27 | 25 | 18 | 35.0% |
21 | 6 | 5 | 10 | 23 | 29 | 23 | 12 | 28.6% |
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 9 | 33.3% |
Welling United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 19-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 15 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | H | 0.88 | 0.50 | 0.94 | T | X |
ENG CS | 30-01-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.44 | T | -0.99 | 0.00 | 0.75 | T | T |
ENG CS | 25-04-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.43 | T | -0.98 | 0.00 | 0.82 | T | T |
ENG CS | 08-10-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | H | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
ENG CS | 15-03-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | B | 0.90 | 0.75 | 0.92 | B | T |
ENG CS | 26-10-21 | 2 - 3 (2 - 0) | 3 - 12 | -0.30 | -0.28 | -0.54 | B | 0.96 | -0.50 | 0.86 | B | T |
ENG CS | 11-02-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | H | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
ENG CS | 12-10-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | X |
ENG CS | 27-04-19 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | T | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | T |
ENG CS | 15-12-18 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | B | -0.94 | 0.00 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Welling United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 01-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 4 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | B | 0.83 | 1.25 | 0.87 | T | X |
ENG CS | 26-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.42 | -0.29 | -0.42 | B | 0.88 | 0 | 0.88 | B | X |
ENG CS | 21-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | T |
ENG CS | 14-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | T | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | X |
ENG CS | 29-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 7 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | H | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
ENG CS | 26-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.45 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | T |
ENG CS | 23-11-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 9 - 5 | -0.70 | -0.25 | -0.18 | T | 0.77 | 1 | 0.99 | T | T |
ENG FAT | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG CS | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 0 | -0.32 | -0.30 | -0.50 | B | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | T |
ENG CS | 05-11-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 12 - 4 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | B | 0.98 | 0.75 | 0.78 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
Hampton Richmond Borough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 04-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.49 | -0.28 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ENG CS | 26-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 21-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 9 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | 0.80 | 0 | -0.98 | T | ||
ENG CS | 14-12-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 1 - 7 | -0.52 | -0.29 | -0.30 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | ||
ENG CS | 10-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
ENG FAT | 07-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG CS | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 26-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | H | ||
ENG CS | 23-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.57 | -0.28 | -0.26 | 0.96 | 0.75 | 0.80 | X | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
Welling United |
Welling United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 18-01-2025 | Chủ | Boreham Wood | 4 Ngày |
ENG CS | 25-01-2025 | Khách | Weston Super Mare | 11 Ngày |
ENG CS | 28-01-2025 | Chủ | Hemel Hempstead Town | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 18-01-2025 | Chủ | Tonbridge Angels | 4 Ngày |
ENG CS | 25-01-2025 | Khách | Torquay United | 11 Ngày |
ENG CS | 28-01-2025 | Chủ | Weymouth | 14 Ngày |