Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ENG National League-4] Oldham Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 17 | 15 | 8 | 57 | 41 | 66 | 4 | 42.5% |
20 | 9 | 6 | 5 | 30 | 20 | 33 | 5 | 45.0% |
20 | 8 | 9 | 3 | 27 | 21 | 33 | 4 | 40.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
[ENG National League-18] Woking |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 10 | 15 | 14 | 40 | 52 | 45 | 18 | 25.6% |
19 | 8 | 6 | 5 | 20 | 19 | 30 | 11 | 42.1% |
20 | 2 | 9 | 9 | 20 | 33 | 15 | 22 | 10.0% |
6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 8 | 4 | 0.0% |
Oldham Athletic |
Chủ - Khách |
---|
WokingOldham Athletic |
Oldham AthleticWoking |
WokingOldham Athletic |
Oldham AthleticWoking |
WokingOldham Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 14-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 10 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | T | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | T |
ENG Conf | 27-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.54 | -0.28 | -0.28 | B | 0.86 | 0.50 | 0.96 | B | X |
ENG Conf | 18-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | T | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | X |
ENG Conf | 07-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | T | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T | X |
ENG Conf | 13-09-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.32 | B | 0.99 | 0.50 | 0.83 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Oldham Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 22-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.52 | -0.32 | -0.30 | T | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | X |
ENG Conf | 15-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
ENG Conf | 11-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.54 | -0.31 | -0.30 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ENG Conf | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.38 | -0.32 | -0.45 | H | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | X |
ENG Conf | 04-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.31 | -0.30 | -0.54 | H | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | X |
ENG Conf | 01-03-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 11 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | B | 0.95 | 0 | 0.75 | B | T |
ENG Conf | 22-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | H | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | T |
ENG Conf | 18-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | B | 0.89 | 1 | 0.81 | H | X |
ENG Conf | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.58 | -0.29 | -0.28 | H | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | X |
ENG Conf | 11-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.52 | -0.31 | -0.33 | H | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%
Woking |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 25-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.40 | -0.34 | -0.41 | 0.86 | 0 | 0.84 | X | ||
ENG Conf | 22-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.37 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | X | ||
ENG Conf | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 10 | -0.20 | -0.28 | -0.67 | 0.76 | -1 | 0.94 | X | ||
ENG Conf | 08-03-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.43 | -0.32 | -0.40 | 0.79 | 0 | 0.91 | T | ||
ENG Conf | 04-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
ENG FAT | 01-03-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.36 | -0.27 | -0.47 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | T | ||
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.74 | -0.26 | -0.16 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | X | ||
ENG Conf | 19-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.42 | -0.31 | -0.41 | 0.83 | 0 | 0.87 | X | ||
ENG Conf | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ENG Conf | 11-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Oldham Athletic |
Oldham Athletic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 12-04-2025 | Khách | Yeovil Town | 7 Ngày |
ENG Conf | 18-04-2025 | Chủ | Hartlepool United | 13 Ngày |
ENG Conf | 21-04-2025 | Khách | York City | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 12-04-2025 | Chủ | AFC Fylde | 7 Ngày |
ENG Conf | 18-04-2025 | Khách | Maidenhead United | 13 Ngày |
ENG Conf | 21-04-2025 | Chủ | Aldershot Town | 16 Ngày |