Al-Orubah
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
88Osama Al-KhalafHậu vệ00010006.9
37Cristian TelloTiền đạo10011006.8
73Karlo MuharHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
-Mohannad Abu TahaTiền vệ10110009.4
Bàn thắngThẻ đỏ
7Jóhann GuðmundssonTiền đạo00001006.3
Thẻ vàng
40Mohammed Ali Al ShanqitiHậu vệ00000000
27Fwaz Al ToraisTiền đạo00000000
3Ismael KandoussHậu vệ00000000
70Abdulrahman Al AnaziHậu vệ00000006.2
29Fahad·Al ZubaidiTiền đạo00000006.6
12Nawaf Al QamiriHậu vệ00000000
1Rafi·Al RuwailiThủ môn00000000
18Abdulmalek Al ShammaryHậu vệ00000006.6
28Gaëtan CouckeThủ môn00000008
11Hamed·Al-MaghatiHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
6Mohammed Al QarniHậu vệ00000006.8
33Hussain Al-ShuwaishHậu vệ00000006.7
9Brad YoungTiền đạo00000006.7
99Omar Al-SomaTiền đạo20100006.8
Bàn thắng
-Mutni Fareed Al Timawi-00000000
Al Kholood
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Abdullah Ahmed Musa Al HawsawiHậu vệ20020006.2
Thẻ vàng
5William Troost-EkongHậu vệ00000006.9
27Hamdan Al-ShamraniHậu vệ00000006.5
96Kévin N'DoramHậu vệ00010006.9
8Abdulrahman Al SafariTiền vệ30000007
Thẻ vàng
99Majed KhalifahTiền vệ00000000
70Mohammed JahfaliHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
-Ochigbo Ambrose-00000000
30Mohammed Mazyad Al ShammariThủ môn00000000
15Aliou DiengHậu vệ10050007.3
18Jackson MulekaTiền đạo50030028.2
-Meshari Al Oufi-00000000
23Norbert GyömbérHậu vệ10000006.3
11Mohammed SawaanTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
9Myziane MaolidaTiền đạo51080117
Thẻ vàng
22Hammam Al HammamiTiền đạo20000006
20Bassem Al-AriniTiền đạo00000000
12Hassan Al AsmariHậu vệ00000006.4
-Zaid Al EneziTiền vệ00000006.6
34Marcelo GroheThủ môn00000005.8

Al-Orubah vs Al Kholood ngày 14-02-2025 - Thống kê cầu thủ