[ENG Conference North Division-5] Chorley FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 20 | 11 | 10 | 66 | 47 | 71 | 5 | 48.8% |
21 | 14 | 5 | 2 | 43 | 18 | 47 | 1 | 66.7% |
20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 29 | 24 | 14 | 30.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | 16 | 83.3% |
[ENG Conference North Division-24] Farsley Celtic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 7 | 5 | 29 | 31 | 96 | 26 | 24 | 17.1% |
19 | 1 | 3 | 15 | 10 | 48 | 6 | 24 | 5.3% |
22 | 6 | 2 | 14 | 21 | 48 | 20 | 19 | 27.3% |
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 16 | 2 | 0.0% |
Chorley FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 26-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.23 | -0.27 | -0.63 | T | 0.97 | -0.75 | 0.85 | T | X |
ENG CN | 27-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.78 | -0.21 | -0.13 | H | 0.96 | -0.67 | 0.86 | T | X |
ENG CN | 12-08-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | H | 0.82 | -0.25 | 0.94 | B | X |
ENG CN | 18-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.25 | -0.28 | -0.59 | H | 0.91 | -0.75 | 0.91 | B | X |
ENG CN | 29-10-22 | 4 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | T | 0.82 | 1.00 | 1.00 | T | T |
ENG CN | 05-02-22 | 3 - 3 (2 - 3) | 3 - 7 | -0.26 | -0.28 | -0.58 | H | 0.89 | -0.75 | 0.93 | B | T |
ENG CN | 30-10-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.20 | T | 0.89 | 1.00 | 0.93 | T | T |
ENG CN | 16-01-21 | 3 - 2 (1 - 2) | 9 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
Chorley FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.56 | -0.30 | -0.30 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
ENG CN | 11-02-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 9 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | T |
ENG CN | 08-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | T | 0.93 | 1 | 0.77 | T | T |
ENG CN | 04-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
ENG CN | 28-01-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | T | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | T |
ENG CN | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.40 | -0.32 | -0.42 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | X |
ENG CN | 21-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | H | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | X |
ENG CN | 18-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | H | -0.98 | 0 | 0.74 | H | T |
ENG CN | 14-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | H | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | X |
ENG FAT | 04-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.12 | B | 0.80 | 1.5 | 0.96 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
Farsley Celtic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 15-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 9 | -0.83 | -0.20 | -0.12 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | H | ||
ENG CN | 08-02-25 | 1 - 6 (1 - 2) | 0 - 8 | -0.31 | -0.31 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
ENG CN | 04-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | 0.74 | 1 | 0.96 | X | ||
ENG CN | 31-01-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.27 | -0.31 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | ||
ENG CN | 28-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | 0.72 | 0 | 0.98 | X | ||
ENG CN | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
ENG CN | 17-01-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.14 | -0.23 | -0.74 | 0.91 | -1.25 | 0.91 | T | ||
ENG CN | 04-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.39 | -0.30 | -0.45 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | ||
ENG CN | 01-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 26-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 9 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | 0.75 | 1 | -0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 67%
Chorley FC |
Chorley FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 01-03-2025 | Khách | Leamington | 4 Ngày |
ENG CN | 08-03-2025 | Chủ | Chester FC | 11 Ngày |
ENG CN | 11-03-2025 | Khách | Curzon Ashton FC | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 01-03-2025 | Chủ | Kidderminster Harriers | 4 Ngày |
ENG CN | 08-03-2025 | Chủ | South Shields | 11 Ngày |
ENG CN | 11-03-2025 | Chủ | Oxford City | 14 Ngày |