[POL Liga 3-] Sandecja Nowy Sacz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 16.7% |
[POL Liga 3-] Lewart Lubartow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 21 | 4 | 16.7% |
Sandecja Nowy Sacz |
Chủ - Khách |
---|
Lewart LubartowSandecja Nowy Sacz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 24-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sandecja Nowy Sacz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 15-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 08-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 01-03-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 22-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 12-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 28-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
POL Cup | 03-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 4 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | B | 0.90 | -1 | 0.92 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Lewart Lubartow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 07-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 23-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.14 | -0.20 | -0.79 | 0.97 | -1.5 | 0.85 | X | ||
Pol L3 | 09-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 31-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Sandecja Nowy Sacz |
Sandecja Nowy Sacz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |