So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0
0.85
0.98
2
0.72
2.58
2.67
2.58
Live
0.88
0
0.94
-0.90
2
0.70
2.53
2.70
2.60
Run
0.88
0
0.94
-0.24
2.5
0.04
13.00
1.03
13.50
BET365Sớm
0.90
0
0.90
1.00
2
0.80
2.60
2.90
2.60
Live
0.85
0
0.95
1.00
2
0.80
2.70
2.70
2.70
Run
0.90
0
0.90
-0.13
2.5
0.07
11.00
1.05
11.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-0.98
2
0.78
2.51
2.88
2.67
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.90
0
0.90
-0.15
2.5
0.04
14.00
1.02
14.00
188betSớm
0.86
0
0.86
0.99
2
0.73
2.58
2.67
2.58
Live
0.89
0
0.95
-0.89
2
0.71
2.53
2.70
2.60
Run
0.89
0
0.95
-0.23
2.5
0.05
13.00
1.03
13.50

Bên nào sẽ thắng?

Naft Gachsaran
ChủHòaKhách
Pars Jonoubi Jam
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Naft GachsaranSo Sánh Sức MạnhPars Jonoubi Jam
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • So Sánh Đối Đầu
  • Tất cả
  • Chủ khách tương đồng
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Thành tích đối đầu

Naft Gachsaran            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Naft Gachsaran            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Pars Jonoubi Jam            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Naft GachsaranThời gian ghi bànPars Jonoubi Jam
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    19
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Naft GachsaranChi tiết về HT/FTPars Jonoubi Jam
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Naft GachsaranSố bàn thắng trong H1&H2Pars Jonoubi Jam
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Naft Gachsaran
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Pars Jonoubi Jam
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 29.6%Thắng37.0% [10]
  • [9] 33.3%Hòa33.3% [10]
  • [10] 37.0%Bại29.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [4] 14.8%Thắng7.4% [2]
  • [6] 22.2%Hòa25.9% [7]
  • [3] 11.1%Bại18.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.30 
  • TB mất điểm
    0.22 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.04
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [6] 60.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Naft Gachsaran VS Pars Jonoubi Jam ngày 11-03-2025 - Thông tin đội hình