Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS FNL2-4] FC Leningradets |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 9 | 10 | 2 | 32 | 21 | 37 | 4 | 42.9% |
11 | 5 | 6 | 0 | 20 | 12 | 21 | 4 | 45.5% |
10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 9 | 16 | 7 | 40.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 14 | 66.7% |
[RUS FNL2-12] Torpedo Miass |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 9 | 6 | 6 | 20 | 20 | 33 | 12 | 42.9% |
10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 9 | 15 | 10 | 40.0% |
11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 11 | 18 | 13 | 45.5% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
FC Leningradets |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Leningradets |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 09-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 02-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 16-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 11-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 10-11-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 03-11-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Torpedo Miass |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
RUS D2 | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 04-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
RUS D2 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.31 | -0.27 | -0.54 | 0.90 | -0.5 | 0.86 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
FC Leningradets |
FC Leningradets |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |