[BRA U20 Cup-] CR Flamengo (RJ) (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | 10 | 50.0% |
[BRA U20 Cup-] Madureira U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | 33.3% |
CR Flamengo (RJ) (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra CUU20 | 27-03-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 11 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BNY | 17-06-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.79 | -0.21 | -0.15 | T | 0.85 | -0.67 | 0.85 | T | H |
BNY | 10-06-23 | 1 - 5 (0 - 3) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA RJYH | 16-04-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA RJYH | 09-03-16 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | T | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | T |
INT CF | 14-05-14 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.22 | -0.28 | -0.63 | B | 0.91 | -0.75 | 0.85 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
CR Flamengo (RJ) (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra YL | 28-03-25 | 0 - 5 (0 - 0) | 5 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
Bra CUU20 | 22-03-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 21-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
LIBC U20 | 16-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | H | 0.85 | 0 | 0.97 | H | X |
Bra CUU20 | 15-03-25 | 7 - 1 (4 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
LIBC U20 | 13-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.15 | T | 0.84 | 1.25 | 0.92 | T | X |
LIBC U20 | 07-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.90 | -0.14 | -0.08 | H | 0.94 | 2.25 | 0.82 | T | X |
LIBC U20 | 04-03-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.18 | -0.22 | -0.71 | T | 0.86 | -1.25 | 0.96 | T | T |
LIBC U20 | 01-03-25 | 1 - 6 (1 - 2) | 5 - 4 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | T | 0.91 | -0.5 | 0.79 | T | T |
CSP YC | 14-01-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
Madureira U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra CUU20 | 22-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJYH | 12-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJYH | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJYH | 14-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 24-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 21-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 29-03-24 | 4 - 2 (3 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 27-03-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 11 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra CUU20 | 16-03-24 | 2 - 4 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 10-03-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CR Flamengo (RJ) (Youth) |
CR Flamengo (RJ) (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |