[AUT Landesliga-] ASK Kohfidisch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 15 | 0 | 0.0% |
[AUT Landesliga-] Mattersburg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
ASK Kohfidisch |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
ASK Kohfidisch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 21-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.72 | -0.19 | -0.22 | B | 0.75 | 1.25 | -0.99 | B | X |
INT CF | 08-02-25 | 5 - 3 (2 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 16-11-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 08-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.18 | -0.20 | -0.74 | B | 0.98 | -1.25 | 0.78 | B | X |
AUS L | 25-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 27-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.52 | -0.27 | -0.32 | H | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | X |
AUS L | 24-08-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 10-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 12-07-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Mattersburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 27-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
AUS L | 05-10-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 06-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 23-08-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 27-07-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-07-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUT CUP | 28-08-20 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUT D1 | 04-07-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.27 | 0.98 | 0.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
ASK Kohfidisch |
ASK Kohfidisch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |