[NPL Victoria 3-] Pascoe Vale SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | 8 | 33.3% |
[NPL Victoria 3-] Goulburn Valley Suns |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 66.7% |
Pascoe Vale SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS VS L | 18-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
A FFA Cup | 04-04-23 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Aus VD1 | 18-06-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 13 - 2 | -0.92 | -0.13 | -0.08 | T | 0.88 | -0.40 | 0.94 | T | X |
Aus VD1 | 02-04-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.26 | -0.24 | -0.65 | T | 0.80 | -1.00 | 0.90 | T | X |
Aus VD1 | 03-07-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | T | 1.00 | -0.50 | 0.82 | T | H |
Aus VD1 | 10-04-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.34 | B | 0.97 | 0.50 | 0.85 | B | X |
AUS VPL | 16-08-14 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | T | 0.95 | 1.00 | 0.91 | T | H |
AUS VPL | 31-05-14 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.35 | -0.29 | -0.48 | T | -0.99 | -0.25 | 0.85 | T | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Pascoe Vale SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
A FFA Cup | 11-03-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 14 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS VS L | 07-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.41 | B | 0.79 | 0 | 0.91 | B | X |
AUS VS L | 28-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.55 | -0.27 | -0.29 | H | 0.82 | 0.5 | 0.94 | T | T |
AUS VS L | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.44 | -0.27 | -0.41 | H | 0.81 | 0 | 0.95 | H | X |
AUS VS L | 14-02-25 | 3 - 4 (3 - 1) | - | -0.48 | -0.27 | -0.37 | B | 0.87 | 0.25 | 0.89 | B | T |
AUS VS L | 07-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.37 | -0.28 | -0.50 | T | 0.92 | -0.25 | 0.78 | T | X |
AUS VS L | 17-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 10 | -0.62 | -0.25 | -0.26 | T | 0.83 | 0.75 | 0.93 | T | X |
AUS VS L | 03-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS VS L | 30-07-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.47 | -0.28 | -0.40 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
AUS VS L | 19-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Goulburn Valley Suns |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
A FFA Cup | 11-03-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.34 | -0.27 | -0.52 | 0.83 | -0.5 | 0.93 | X | ||
AUS VS L | 08-03-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
AUS VS L | 01-03-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.46 | -0.28 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
AUS VS L | 22-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.35 | -0.26 | -0.51 | 0.78 | -0.5 | 0.98 | T | ||
AUS VS L | 15-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
AUS VS L | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS VS L | 22-06-24 | 4 - 3 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | 0.83 | 0.25 | 0.99 | T | ||
AUS VS L | 15-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.68 | -0.23 | -0.21 | 0.80 | 1 | 0.96 | X | ||
AUS VS L | 08-06-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.68 | -0.22 | -0.21 | 0.78 | 1 | 0.98 | T | ||
AUS VS L | 01-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Pascoe Vale SC |
Pascoe Vale SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |