[LIT I Lyga-6] FK Panevezys B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 10 | 6 | 6 | 50.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 50.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 | 3 | 9 | 50.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 16 | 5 | 16.7% |
[LIT I Lyga-16] Ekranas Panevezys |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 | 16 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 14 | 0.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 18 | 1 | 0.0% |
FK Panevezys B |
Chủ - Khách |
---|
Ekranas PanevezysFK Panevezys B |
FK Panevezys BEkranas Panevezys |
Ekranas PanevezysFK Panevezys B |
FK Panevezys BEkranas Panevezys |
Ekranas PanevezysFK Panevezys B |
FK Panevezys BEkranas Panevezys |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIT D2 | 26-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LIT D2 | 09-06-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
LIT D2 | 08-11-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.60 | -0.26 | -0.29 | T | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | X |
LIT D2 | 01-07-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 7 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | B | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | H |
LIT D2 | 12-11-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LIT D2 | 06-09-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | H | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
FK Panevezys B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIT D2 | 15-03-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.13 | -0.20 | -0.82 | B | 0.95 | -1.5 | 0.75 | B | H |
LIT D2 | 08-03-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 7 - 3 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | B | 0.91 | 1 | 0.79 | B | T |
LIT D2 | 08-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.76 | -0.22 | -0.18 | H | 0.94 | 1.5 | 0.76 | T | X |
LIT D2 | 02-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.38 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | T |
LIT D2 | 26-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
LIT D2 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LIT D2 | 11-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.54 | -0.26 | -0.35 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | X |
LIT D2 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
LIT D2 | 27-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | B | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | T |
LIT D2 | 20-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | T | 0.75 | 1 | 0.95 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Ekranas Panevezys |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIT D2 | 14-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | X | ||
LIT D2 | 09-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIT D2 | 08-11-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.42 | -0.26 | -0.47 | 0.94 | 0 | 0.76 | T | ||
LIT D2 | 02-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LIT D2 | 26-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
LIT D2 | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIT D2 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
FK Panevezys B |
FK Panevezys B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LIT D2 | 18-04-2025 | Khách | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 14 Ngày |
LIT D2 | 28-04-2025 | Chủ | FK Kauno Zalgiris II | 24 Ngày |
LIT D2 | 03-05-2025 | Khách | Hegelmann Litauen II | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LIT D2 | 18-04-2025 | Chủ | Siauliai B | 14 Ngày |
LIT D2 | 26-04-2025 | Khách | FK Minija | 22 Ngày |
LIT D2 | 04-05-2025 | Chủ | FK Zalgiris Vilnius B | 30 Ngày |