Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Tyler Hall | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
- | Bailey sparks | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Juan Pablo Rodriguez | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
- | Jathan Juarez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
- | Ibrahim Janis Covi | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | ![]() |
- | Facundo canete | - | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 7.5 | ![]() |
- | andrew pannenberg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Derek Cuevas | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Kai Thomas | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |