So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.93
0
0.88
0.80
2.75
1.00
2.45
3.50
2.40
Live
0.97
-0.25
0.82
0.80
2.25
1.00
3.10
3.40
2.05
Run
-0.87
0
0.67
-0.19
4.5
0.11
1.01
51.00
401.00

Bên nào sẽ thắng?

Bornova Hitabspor (W)
ChủHòaKhách
Amedspor (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bornova Hitabspor (W)So Sánh Sức MạnhAmedspor (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Women's First League-12] Bornova Hitabspor (W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2144132045161219.0%
113171319101127.3%
1013672661110.0%
62041118633.3%
[TUR Women's First League-10] Amedspor (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2246122443181018.2%
111559208129.1%
113171523101027.3%
6213612733.3%

Thành tích đối đầu

Bornova Hitabspor (W)            
Chủ - Khách
Amedspor (W)Bornova Hitabspor (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR WD113-10-241 - 1
(0 - 1)
- ---H---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Bornova Hitabspor (W)            
Chủ - Khách
Bornova Hitabspor (W)Galatasaray SK (W)
Bornova Hitabspor (W)KDZ Ereglispor (W)
Trabzonspor (W)Bornova Hitabspor (W)
Bornova Hitabspor (W)Unye Gucu FK (W)
Bornova Hitabspor (W)Cekmekoy (W)
Fomget Genclik (W)Bornova Hitabspor (W)
Bornova Hitabspor (W)ALG Spor (W)
Pendik Camlikspor (W)Bornova Hitabspor (W)
Bornova Hitabspor (W)Hakkarigucu SK (W)
Fatih Vatan Spor (W)Bornova Hitabspor (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR WD115-02-252 - 3
(1 - 1)
0 - 5-0.06-0.11-0.98B0.75-30.95BT
TUR WD107-02-253 - 0
(0 - 0)
- ---T--
TUR WD102-02-256 - 0
(4 - 0)
2 - 3---B--
TUR WD126-01-250 - 2
(0 - 0)
0 - 4-0.43-0.30-0.43B0.8500.85BX
TUR WD122-12-244 - 0
(1 - 0)
- ---T--
TUR WD115-12-247 - 2
(3 - 1)
9 - 2---B--
TUR WD108-12-240 - 4
(0 - 3)
1 - 4-0.14-0.25-0.76B0.85-1.250.85BT
TUR WD123-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 0---H--
TUR WD117-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.31-0.28-0.53H0.86-0.50.90BX
TUR WD110-11-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Amedspor (w)            
Chủ - Khách
Unye Gucu FK (W)Amedspor (W)
Amedspor (W)Cekmekoy (W)
Fomget Genclik (W)Amedspor (W)
Amedspor (W)ALG Spor (W)
Amedspor (W)Pendik Camlikspor (W)
Hakkarigucu SK (W)Amedspor (W)
Amedspor (W)Fatih Vatan Spor (W)
Besiktas (W)Amedspor (W)
KDZ Ereglispor (W)Amedspor (W)
Amedspor (W)Fenerbahce SK (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR WD115-02-252 - 3
(1 - 2)
- -----
TUR WD109-02-252 - 1
(2 - 0)
- -----
TUR WD102-02-254 - 0
(3 - 0)
5 - 0-----
TUR WD126-01-250 - 2
(0 - 0)
- -----
TUR WD122-12-241 - 1
(1 - 1)
- -----
TUR WD115-12-242 - 0
(1 - 0)
- -----
TUR WD108-12-242 - 5
(1 - 1)
- -----
TUR WD123-11-242 - 1
(1 - 1)
- -----
TUR WD117-11-240 - 3
(0 - 0)
- -----
TUR WD110-11-240 - 4
(0 - 2)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Bornova Hitabspor (W)So sánh số liệuAmedspor (w)
  • 11Tổng số ghi bàn12
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.2
  • 22Tổng số mất bàn23
  • 2.2Trung bình mất bàn2.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Bornova Hitabspor (W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
520340.0%Xem360.0%240.0%Xem
Amedspor (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Bornova Hitabspor (W)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
521240.0%Xem240.0%240.0%Xem
Amedspor (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem00.0%2100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Bornova Hitabspor (W)Thời gian ghi bànAmedspor (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    13
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Bornova Hitabspor (W)Chi tiết về HT/FTAmedspor (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    13
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Bornova Hitabspor (W)Số bàn thắng trong H1&H2Amedspor (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bornova Hitabspor (W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR WD109-03-2025KháchBesiktas (W)7 Ngày
TUR WD116-03-2025ChủFatih Vatan Spor (W)14 Ngày
TUR WD123-03-2025KháchHakkarigucu SK (W)21 Ngày
Amedspor (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR WD109-03-2025ChủGalatasaray SK (W)7 Ngày
TUR WD116-03-2025KháchFenerbahce SK (W)14 Ngày
TUR WD123-03-2025ChủKDZ Ereglispor (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 19.0%Thắng18.2% [4]
  • [4] 19.0%Hòa27.3% [4]
  • [13] 61.9%Bại54.5% [12]
  • Chủ/Khách
  • [3] 14.3%Thắng13.6% [3]
  • [1] 4.8%Hòa4.5% [1]
  • [7] 33.3%Bại31.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    0.95 
  • TB mất điểm
    2.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.62 
  • TB mất điểm
    0.90 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    3.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.09
  • TB mất điểm
    1.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.41
  • TB mất điểm
    0.91
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Hòa9.09% [1]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [5] 55.56%Mất 2 bàn+ 54.55% [6]

Bornova Hitabspor (W) VS Amedspor (w) ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình