[JPN JFL-] Yokogawa Musashino FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 17 | 1 | 0.0% |
[JPN JFL-] Reinmeer Aomori FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
Yokogawa Musashino FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 01-09-24 | 4 - 1 (4 - 0) | - | -0.53 | -0.31 | -0.27 | B | 0.88 | 0.50 | 0.94 | B | T |
JPN JFL | 04-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.45 | -0.32 | -0.33 | H | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T | X |
JPN JFL | 19-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN JFL | 18-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.40 | H | 0.94 | 0.00 | 0.88 | H | X |
JPN JFL | 06-11-22 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.44 | -0.31 | -0.34 | B | -0.98 | 0.25 | 0.84 | B | T |
JPN JFL | 16-04-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | B | 0.91 | 0.50 | 0.91 | B | X |
JPN JFL | 22-08-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN JFL | 14-03-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
JPN JFL | 10-10-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
JPN JFL | 27-10-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Yokogawa Musashino FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | H | 0.79 | 0.5 | 0.97 | T | X |
JPN JFL | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.47 | -0.30 | -0.34 | B | 0.88 | 0.25 | 0.94 | B | T |
JPN JFL | 09-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 11 - 5 | -0.53 | -0.28 | -0.29 | B | 0.88 | 0.5 | 0.94 | B | T |
JPN JFL | 03-11-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.33 | -0.31 | -0.48 | B | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | T |
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 14 - 1 | -0.39 | -0.31 | -0.41 | B | 0.97 | 0 | 0.85 | B | T |
JPN JFL | 20-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN JFL | 12-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | T | 0.83 | -0.75 | 0.99 | T | X |
JPN JFL | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | H | 0.98 | 0 | 0.78 | H | X |
JPN JFL | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.38 | -0.30 | -0.43 | T | -0.97 | 0 | 0.79 | T | T |
JPN JFL | 23-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.54 | -0.30 | -0.29 | H | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
Reinmeer Aomori FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.42 | -0.31 | -0.37 | 0.76 | 0 | 1.00 | X | ||
JPN JFL | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | X | ||
JPN JFL | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.36 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | ||
JPN JFL | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.78 | 0.75 | -0.96 | X | ||
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN JFL | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | ||
JPN JFL | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
JPN JFL | 06-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.31 | -0.33 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | ||
JPN JFL | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.52 | -0.31 | -0.29 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | X | ||
JPN JFL | 22-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 12 - 0 | -0.35 | -0.33 | -0.44 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
Yokogawa Musashino FC |
Yokogawa Musashino FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 16-03-2025 | Khách | Atletico Suzuka | 8 Ngày |
JPN JFL | 23-03-2025 | Chủ | Grulla Morioka | 15 Ngày |
JPN JFL | 30-03-2025 | Khách | Porvenir Asuka SC | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 16-03-2025 | Khách | Okinawa SV | 8 Ngày |
JPN JFL | 22-03-2025 | Khách | Briobecca Urayasu | 14 Ngày |
JPN JFL | 30-03-2025 | Khách | Atletico Suzuka | 22 Ngày |