[ECU Campeonato Serie B-7] CD Vargas Torres |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | 33.3% |
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 | 50.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 16 | 5 | 16.7% |
[ECU Campeonato Serie B-6] Guayaquil City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 6 | 33.3% |
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | 100.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 0.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | 11 | 50.0% |
CD Vargas Torres |
Chủ - Khách |
---|
CD Vargas TorresGuayaquil City |
Guayaquil CityCD Vargas Torres |
Guayaquil CityCD Vargas Torres |
CD Vargas TorresGuayaquil City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D2 | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.36 | -0.35 | -0.41 | H | -0.94 | 0.00 | 0.76 | H | T |
ECU D2 | 02-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ECU D2 | 12-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.50 | -0.35 | -0.27 | B | -0.98 | 0.50 | 0.80 | B | X |
ECU D2 | 24-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.43 | -0.36 | -0.33 | T | -0.94 | 0.25 | 0.76 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
CD Vargas Torres |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D2 | 29-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ECU D2 | 24-10-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 1 - 2 | -0.74 | -0.25 | -0.13 | B | 1.00 | 1.25 | 0.82 | B | T |
ECU D2 | 17-10-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ECU D2 | 11-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.73 | -0.25 | -0.14 | B | -0.98 | 1.25 | 0.80 | B | X |
ECU D2 | 04-10-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.36 | -0.37 | -0.41 | B | 0.96 | 0 | 0.74 | B | T |
ECU D2 | 26-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.67 | -0.29 | -0.17 | H | 0.99 | 1 | 0.77 | T | X |
ECU D2 | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.36 | -0.35 | -0.41 | H | -0.94 | 0 | 0.76 | H | T |
ECU D2 | 12-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.52 | -0.36 | -0.24 | H | 0.92 | 0.5 | 0.84 | T | T |
ECU D2 | 08-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.62 | -0.33 | -0.20 | B | 0.84 | 0.75 | 0.86 | B | X |
ECU D2 | 05-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.45 | -0.36 | -0.30 | H | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Guayaquil City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D2 | 29-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ECU D2 | 24-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.28 | -0.33 | -0.51 | 0.85 | -0.5 | 0.97 | H | ||
ECU D2 | 18-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ECU D2 | 13-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.39 | -0.34 | -0.38 | 0.88 | 0 | 0.94 | H | ||
ECU D2 | 09-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ECU D2 | 03-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.54 | -0.32 | -0.25 | 0.84 | 0.5 | 0.98 | X | ||
ECU D2 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ECU CUP | 24-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.22 | -0.28 | -0.60 | 0.95 | -0.75 | 0.89 | T | ||
ECU D2 | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.36 | -0.35 | -0.41 | H | -0.94 | 0 | 0.76 | H | T |
ECU D2 | 13-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.56 | -0.34 | -0.21 | -0.96 | 0.75 | 0.78 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
CD Vargas Torres |
CD Vargas Torres |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ECU D2 | 26-03-2025 | Khách | Atletico Vinotinto | 7 Ngày |
ECU D2 | 02-04-2025 | Chủ | Chacaritas SC | 14 Ngày |
ECU D2 | 09-04-2025 | Khách | 22 de Julio | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ECU D2 | 26-03-2025 | Chủ | San Antonio(ECU) | 7 Ngày |
ECU D2 | 02-04-2025 | Khách | CD Independiente Juniors | 14 Ngày |
ECU D2 | 09-04-2025 | Chủ | 9 de Octubre | 21 Ngày |