[BRA CM-] Sampaio Correa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 4 | 16.7% |
[BRA CM-] Iape |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 10 | 50.0% |
Sampaio Correa |
Chủ - Khách |
---|
IapeSampaio Correa |
IapeSampaio Correa |
Sampaio CorreaIape |
Sampaio CorreaIape |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 15-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CM | 11-01-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.19 | -0.29 | -0.68 | T | 0.75 | -1.00 | 0.95 | H | X |
BRA CM | 08-02-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | T | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | X |
BRA CM | 21-04-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Sampaio Correa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 23-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CNF | 19-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | B | 0.97 | 0.75 | 0.79 | B | X |
BRA CM | 15-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 09-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CNF | 06-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.42 | -0.33 | -0.36 | H | 0.73 | 0 | -0.97 | H | H |
BRA CNF | 26-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.54 | -0.32 | -0.26 | B | 0.86 | 0.5 | 0.90 | B | X |
Copa do Brasil | 19-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CNF | 13-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.54 | -0.32 | -0.26 | B | 0.84 | 0.5 | 0.92 | B | T |
BRA CNF | 04-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.48 | -0.32 | -0.32 | H | 0.84 | 0.25 | 0.92 | T | T |
BRA CM | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Iape |
Chủ - Khách |
---|
Imperatriz(MA)Iape |
Iapetuntum EC |
IapeMaranhao |
Moto Club Sao Luis MAIape |
tuntum ECIape |
Pinheiro ACIape |
EC VianaIape |
IapeImperatriz(MA) |
IapeSampaio Correa |
IapeEC Viana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 22-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 18-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 25-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 18-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 09-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 02-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 15-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sampaio Correa |
Iape |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sampaio Correa |
Iape |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |