[CHN WFA Cup-3] Beijing Star (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 12 | 3 | 3 | 33.3% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 3 | 0.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 50.0% |
% |
[CHN WFA Cup-1] Jiangsu Wuxi(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 1 | 9 | 1 | 100.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 9 | 33.3% |
Beijing Star (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Beijing Star (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Jiangsu Wuxi(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 30-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.57 | -0.31 | -0.27 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | ||
CWPL | 23-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.32 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | H | ||
CWPL | 15-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 08-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.33 | -0.34 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | H | ||
CWPL | 18-05-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 12-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | -0.72 | -0.27 | -0.16 | 0.71 | 1 | 0.99 | T | ||
CWPL | 05-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.58 | -0.32 | -0.25 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | X | ||
CWPL | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.10 | -0.19 | -0.86 | 0.90 | -1.75 | 0.80 | X | ||
CWPL | 14-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Beijing Star (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Beijing Star (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHN WC | 14-07-2024 | Khách | Tianjin Shengde (W) | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHN WC | 14-07-2024 | Khách | Shanghai RCB (W) | 3 Ngày |
CWPL | 28-07-2024 | Khách | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 17 Ngày |
CWPL | 04-08-2024 | Khách | Hainan Qiongzhong (W) | 24 Ngày |