[THA League 1-6] Muang Thong United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 5 | 10 | 40 | 36 | 38 | 6 | 42.3% |
13 | 8 | 2 | 3 | 23 | 14 | 26 | 7 | 61.5% |
13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 22 | 12 | 6 | 23.1% |
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 6 | 12 | 66.7% |
[THA League 1-13] Nongbua Pitchaya FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 6 | 9 | 13 | 36 | 53 | 27 | 13 | 21.4% |
14 | 5 | 6 | 3 | 23 | 20 | 21 | 12 | 35.7% |
14 | 1 | 3 | 10 | 13 | 33 | 6 | 16 | 7.1% |
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 13 | 5 | 16.7% |
Muang Thong United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA PR | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | H | 0.85 | -0.50 | 0.97 | B | X |
THA PR | 23-04-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | T | 0.72 | -0.80 | -0.90 | T | T |
THA PR | 12-11-22 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | H | 0.93 | -0.25 | 0.89 | B | T |
THA PR | 12-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.43 | -0.30 | -0.38 | H | 0.79 | 0.00 | -0.97 | H | X |
THA PR | 05-10-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.64 | -0.25 | -0.22 | H | -0.97 | 1.00 | 0.79 | T | X |
INT CF | 22-01-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TH FC | 27-06-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.76 | -0.20 | -0.16 | T | 0.97 | -0.67 | 0.85 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Muang Thong United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA PR | 16-01-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | T | 0.85 | 1.25 | 0.91 | T | T |
THA PR | 11-01-25 | 1 - 5 (0 - 3) | 6 - 0 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | T | -0.96 | 0 | 0.78 | T | T |
THA PR | 22-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.75 | -0.21 | -0.16 | B | 0.98 | 1.5 | 0.78 | T | X |
THA PR | 15-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.27 | -0.28 | -0.56 | B | 0.99 | -0.5 | 0.77 | B | T |
ACL2 | 05-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.44 | -0.28 | -0.42 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | X |
ACL2 | 28-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.34 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
THA PR | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.46 | T | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | T |
TH FC | 20-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 2 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | T | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | T |
THA PR | 11-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | T | 0.92 | 1.25 | 0.90 | T | T |
ACL2 | 07-11-24 | 2 - 9 (2 - 6) | 1 - 7 | -0.14 | -0.19 | -0.76 | T | 0.92 | -1.5 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 80%
Nongbua Pitchaya FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA PR | 14-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | X | ||
THA PR | 10-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.92 | -0.25 | 0.90 | X | ||
THA PR | 01-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.83 | -0.18 | -0.12 | 0.85 | 1.75 | 0.97 | X | ||
THA PR | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | X | ||
TH FC | 20-11-24 | 3 - 3 (2 - 3) | 8 - 2 | -0.67 | -0.26 | -0.23 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
THA PR | 08-11-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 8 - 7 | -0.48 | -0.26 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | ||
THA PR | 03-11-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | ||
THA LC | 30-10-24 | 1 - 9 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
THA PR | 25-10-24 | 5 - 3 (4 - 0) | 0 - 5 | -0.32 | -0.29 | -0.50 | 0.83 | -0.5 | 0.99 | T | ||
THA PR | 21-10-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 6 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | 0.80 | 0 | -0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Muang Thong United |
Muang Thong United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TH FC | 29-01-2025 | Khách | Nakhon Pathom FC | 4 Ngày |
THA PR | 01-02-2025 | Khách | Sukhothai | 7 Ngày |
THA PR | 08-02-2025 | Chủ | Chiangrai United | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TH FC | 29-01-2025 | Khách | Bangkok United FC | 4 Ngày |
THA PR | 01-02-2025 | Chủ | BG Pathum United | 7 Ngày |
THA PR | 08-02-2025 | Khách | Uthai Thani FC | 14 Ngày |