So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.25
1.00
-0.98
2.25
0.78
2.09
2.96
3.30
Live
0.88
0.25
0.98
0.86
2
0.98
2.17
2.96
3.30
Run
-0.16
0.25
0.02
-0.17
2.5
0.01
13.50
1.01
16.50
Mansion88Sớm
0.80
0.25
1.00
0.91
2.25
0.89
1.99
3.05
3.55
Live
0.98
0.25
0.88
0.93
2
0.91
2.19
2.95
3.10
Run
0.66
0
-0.78
-0.16
2.5
0.07
12.00
1.05
16.00
188betSớm
0.83
0.25
-0.99
-0.97
2.25
0.79
2.08
3.10
3.15
Live
0.89
0.25
0.99
0.87
2
0.99
2.17
2.96
3.30
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.17
2.5
0.03
13.50
1.01
16.50
SbobetSớm
0.82
0.25
1.00
-0.90
2.25
0.70
2.02
2.93
3.27
Live
0.88
0.25
1.00
0.89
2
0.97
2.16
2.88
3.21
Run
0.68
0
-0.80
-0.36
2.5
0.24
6.00
1.21
7.60

Bên nào sẽ thắng?

Rotor Volgograd
ChủHòaKhách
SKA Khabarovsk
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rotor VolgogradSo Sánh Sức MạnhSKA Khabarovsk
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS FNL-9] Rotor Volgograd
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
278127212036929.6%
143831110171221.4%
13544101019538.5%
60513450.0%
[RUS FNL-6] SKA Khabarovsk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271188333341640.7%
13643211522946.2%
14545121819435.7%
63211071150.0%

Thành tích đối đầu

Rotor Volgograd            
Chủ - Khách
SKA KhabarovskRotor Volgograd
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
SKA KhabarovskRotor Volgograd
SKA KhabarovskRotor Volgograd
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
SKA KhabarovskRotor Volgograd
SKA KhabarovskRotor Volgograd
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D106-11-213 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.63-0.29-0.21B0.860.750.96BT
RUS D124-07-210 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.52-0.31-0.28H0.910.500.91TX
RUS D129-09-195 - 3
(4 - 3)
3 - 6-0.49-0.32-0.31T0.800.25-0.96TT
RUS D128-04-192 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.40-0.36-0.34H0.770.00-0.89HT
RUS D113-10-180 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.48-0.33-0.29T-0.930.500.80TX
RUS D123-10-130 - 0
(0 - 0)
- -0.56-0.30-0.34H0.800.500.90TX
RUS D113-07-131 - 2
(0 - 1)
- -0.56-0.31-0.33B0.800.500.90BT
RUS D116-04-131 - 2
(0 - 2)
- -0.48-0.33-0.39B0.900.250.80BT
INT CF18-02-130 - 1
(0 - 0)
- ---T---
RUS D117-09-121 - 1
(0 - 0)
- -0.65-0.30-0.25H0.800.750.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Rotor Volgograd            
Chủ - Khách
Rotor VolgogradAlania Vladikavkaz
Volga UlyanovskRotor Volgograd
Rotor VolgogradChernomorets Novorossiysk
FK SochiRotor Volgograd
Ural Sverdlovsk OblastRotor Volgograd
Rotor VolgogradFK Chayka Pesch
Rodina MoscowRotor Volgograd
Rotor VolgogradBaltika Kaliningrad
TyumenRotor Volgograd
Neftekhimik NizhnekamskRotor Volgograd
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D130-09-240 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.48-0.33-0.29H0.800.25-0.98TX
RUS Cup24-09-241 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.41-0.32-0.39H0.8500.97HX
RUS D120-09-241 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.43-0.34-0.35B-0.930.250.75BT
RUS D114-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.63-0.29-0.20H0.800.750.96TX
RUS D107-09-241 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.69-0.26-0.16H0.8210.94TX
RUS D102-09-240 - 0
(0 - 0)
0 - 2-0.50-0.33-0.29H-0.990.50.81TX
RUS D126-08-242 - 2
(1 - 1)
3 - 1-0.49-0.33-0.30H-0.960.50.78TT
RUS D116-08-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.39-0.34-0.40T0.9400.88TH
RUS D111-08-240 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.46-0.34-0.33T0.920.250.90TX
RUS D104-08-241 - 0
(1 - 0)
3 - 0-0.45-0.33-0.34B-0.990.250.81BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 22%

SKA Khabarovsk            
Chủ - Khách
FC UfaSKA Khabarovsk
SKA KhabarovskTyumen
Ural Sverdlovsk OblastSKA Khabarovsk
Yenisey KrasnoyarskSKA Khabarovsk
SKA KhabarovskNeftekhimik Nizhnekamsk
SKA KhabarovskFK Chayka Pesch
Arsenal TulaSKA Khabarovsk
SKA KhabarovskSokol
KAMAZ Naberezhnye ChelnySKA Khabarovsk
SKA KhabarovskShinnik Yaroslavl
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D105-10-243 - 3
(1 - 1)
5 - 6-0.48-0.33-0.310.820.251.00T
RUS D129-09-242 - 1
(2 - 0)
5 - 5-0.49-0.32-0.31-0.960.50.78T
RUS Cup25-09-241 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.73-0.26-0.160.981.250.72X
RUS D121-09-242 - 2
(1 - 1)
9 - 2-0.51-0.32-0.300.980.50.84T
RUS D115-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.41-0.32-0.380.8000.96X
RUS D110-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.45-0.30-0.37-0.970.250.79X
RUS D131-08-241 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.65-0.27-0.18-0.9710.79X
RUS D123-08-242 - 2
(1 - 2)
- -0.46-0.33-0.330.890.250.93T
RUS D117-08-243 - 0
(3 - 0)
3 - 8-0.45-0.34-0.330.960.250.86T
RUS D110-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.46-0.32-0.320.920.250.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Rotor VolgogradSo sánh số liệuSKA Khabarovsk
  • 8Tổng số ghi bàn12
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 7Tổng số mất bàn13
  • 0.7Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 60.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Rotor Volgograd
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
SKA Khabarovsk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
651083.3%Xem350.0%350.0%Xem
Rotor Volgograd
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
SKA Khabarovsk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
651083.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rotor VolgogradThời gian ghi bànSKA Khabarovsk
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    8
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    3
    Bàn thắng H1
    5
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rotor VolgogradChi tiết về HT/FTSKA Khabarovsk
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    6
    3
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
Rotor VolgogradSố bàn thắng trong H1&H2SKA Khabarovsk
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    7
    5
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rotor Volgograd
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D119-10-2024ChủKAMAZ Naberezhnye Chelny7 Ngày
RUS D126-10-2024KháchFC Ufa14 Ngày
RUS D102-11-2024KháchYenisey Krasnoyarsk21 Ngày
SKA Khabarovsk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D119-10-2024ChủUral Sverdlovsk Oblast7 Ngày
RUS D126-10-2024ChủChernomorets Novorossiysk14 Ngày
RUS D102-11-2024KháchBaltika Kaliningrad21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Rotor Volgograd
Chấn thương
SKA Khabarovsk

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 29.6%Thắng40.7% [11]
  • [12] 44.4%Hòa29.6% [11]
  • [7] 25.9%Bại29.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng18.5% [5]
  • [8] 29.6%Hòa14.8% [4]
  • [3] 11.1%Bại18.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.41 
  • TB mất điểm
    0.37 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    1.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn60.00% [6]
  • [4] 40.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Rotor Volgograd VS SKA Khabarovsk ngày 13-10-2024 - Thông tin đội hình