[RUS FNL-17] Sokol |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 4 | 10 | 12 | 15 | 33 | 22 | 17 | 15.4% |
13 | 3 | 4 | 6 | 7 | 11 | 13 | 16 | 23.1% |
13 | 1 | 6 | 6 | 8 | 22 | 9 | 17 | 7.7% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 9 | 4 | 16.7% |
[RUS FNL-8] Neftekhimik Nizhnekamsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 8 | 9 | 10 | 26 | 28 | 33 | 8 | 29.6% |
14 | 6 | 4 | 4 | 15 | 11 | 22 | 9 | 42.9% |
13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 17 | 11 | 14 | 15.4% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% |
Sokol |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D1 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.58 | -0.30 | -0.21 | H | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
INT CF | 29-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 10-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D1 | 19-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.55 | -0.30 | -0.25 | H | 0.82 | 0.50 | -0.96 | T | X |
RUS D1 | 14-10-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.40 | H | 0.96 | 0.00 | 0.90 | H | T |
RUS D1 | 17-04-17 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | B | -0.95 | 0.50 | 0.81 | B | T |
RUS D1 | 26-09-16 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.42 | -0.32 | -0.36 | H | 0.80 | 0.00 | -0.94 | H | T |
RUS D2 | 17-08-10 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.41 | -0.32 | -0.38 | H | 0.85 | 0.00 | 0.93 | H | X |
RUS D2 | 11-05-10 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 7 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%
Sokol |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 04-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | B | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | X |
RUS D1 | 24-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.23 | -0.30 | -0.59 | B | 0.90 | -0.75 | 0.92 | B | T |
RUS D1 | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.56 | -0.33 | -0.23 | B | -0.97 | 0.75 | 0.79 | B | H |
RUS D1 | 09-11-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | T |
RUS D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.25 | -0.34 | -0.53 | T | 0.95 | -0.5 | 0.87 | T | X |
RUS D1 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.58 | -0.30 | -0.21 | H | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
RUS D1 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.36 | -0.32 | -0.43 | B | 0.76 | -0.25 | -0.94 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
Neftekhimik Nizhnekamsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | X | ||
INT CF | 17-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 04-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 24-01-25 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.52 | -0.31 | -0.29 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | ||
RUS D1 | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
RUS D1 | 16-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.33 | -0.35 | -0.44 | 0.81 | -0.25 | -0.99 | T | ||
RUS D1 | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | 0.79 | -0.5 | -0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Sokol |
Sokol |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 15-03-2025 | Khách | Rotor Volgograd | 6 Ngày |
RUS D1 | 22-03-2025 | Khách | Alania Vladikavkaz | 13 Ngày |
RUS D1 | 29-03-2025 | Chủ | Ural Sverdlovsk Oblast | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 15-03-2025 | Chủ | Torpedo Moscow | 6 Ngày |
RUS D1 | 22-03-2025 | Khách | Yenisey Krasnoyarsk | 13 Ngày |
RUS D1 | 29-03-2025 | Khách | Shinnik Yaroslavl | 20 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật