VfL Wolfsburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Kevin BehrensTiền đạo00000006.65
31Yannick GerhardtTiền vệ00000006.77
1Kamil GrabaraThủ môn00000005.97
2Kilian FischerHậu vệ10010006.86
18Denis VavroHậu vệ10000006.67
4Konstantinos KoulierakisHậu vệ00000006.17
21Joakim MaehleHậu vệ10011005.53
-Ridle BakuHậu vệ10010005.58
Thẻ vàng
24Bence DárdaiTiền vệ00000006.09
27Maximilian ArnoldTiền vệ20001117.36
Thẻ vàng
39Patrick WimmerTiền đạo00000006.08
9Mohamed El Amine AmouraTiền đạo10121008.77
Bàn thắng
11Tiago TomasTiền đạo10100007.95
Bàn thắngThẻ vàng
-Salih ÖzcanHậu vệ00000000
-Cedric ZesigerHậu vệ00000000
23Jonas WindTiền đạo20200009.01
Bàn thắngThẻ đỏ
32Mattias SvanbergTiền vệ00000000
10Lukas NmechaTiền đạo00000006.76
29Marius MüllerThủ môn00000000
16Jakub KamińskiTiền đạo00000006.62
1. FSV Mainz 05
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Silvan WidmerHậu vệ00000006.7
-Aymen BarkokTiền vệ00000000
25Andreas Hanche-OlsenHậu vệ00000006.45
14Hong HyunseokTiền vệ00000006.05
3Moritz JenzHậu vệ00000000
5Maxim LeitschHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
1Lasse RiessThủ môn00000000
11Armindo SiebTiền đạo00000000
22Nikolas VeratschnigHậu vệ00000000
27Robin ZentnerThủ môn00000005.33
21Danny da CostaHậu vệ00000006.71
16Stefan BellHậu vệ00001006.29
31Dominik KohrHậu vệ20000006.08
Thẻ vàng
19Anthony CaciTiền vệ10010006.39
6Kaishu SanoHậu vệ00000006.65
18Nadiem AmiriTiền vệ10030107.37
Thẻ vàng
2Phillipp MweneHậu vệ10000005.88
8Paul NebelTiền vệ20200008.86
Bàn thắng
7Jae-Sung LeeTiền vệ00001006.85
Thẻ vàng
29Jonathan BurkardtTiền đạo50101007.01
Bàn thắng

VfL Wolfsburg vs 1. FSV Mainz 05 ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ