Mali
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Amady·CamaraTiền đạo20010017.17
-Lassana CoulibalyTiền vệ00000000
-Ousmane·DiakiteHậu vệ00000000
21O. DialloHậu vệ00000000
-Sory DiarraTiền đạo00000000
-Cheick KeitaHậu vệ00000000
20Sekou KoitaTiền đạo20020006.24
4Mamadou SangareTiền vệ20000006.87
-N'Golo Traoré-00000000
22Youssouf KoitaThủ môn00000000
16Djigui DiarraThủ môn00000006.02
-S. DiakiteHậu vệ00000007.53
5Abdoulaye DiabyHậu vệ20000007.61
15Mamadou FofanaHậu vệ00000007.79
13Fode DoucoureHậu vệ10020007.99
12Mohamed CamaraTiền vệ40010007.28
10Yves BissoumaTiền vệ30150118.69
Bàn thắngThẻ đỏ
23Aliou DiengTiền vệ10000008.67
14Adama TraoreTiền đạo30020005.1
17Mamadou doumbiaTiền đạo10011006.15
-Moussa DjenepoTiền đạo00010006.28
Eswatini
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-lenny mlamuli makhanyaThủ môn00000000
16X. GamaThủ môn00000000
-Nkosingiphile Shongwe-00000000
-N. Philiso-00000000
10Sabelo NdzinisaTiền đạo00000006.62
8T. MavusoTiền vệ00000000
11Andy Junior MagagulaTiền đạo10010106.12
7Siyabonga Mthokozisi GwebuTiền đạo00000006.84
-Sandanzwe MathabelaThủ môn00000008.04
20Mcolisi Simiso MananaHậu vệ00000006.36
4Neliswa Senzo DlaminiTiền vệ00000005.54
6Sibongakhonkhe SilengeHậu vệ00010006.34
14Gift GamedzeHậu vệ00000006.03
3K. ThwalaTiền vệ00000006
13Mpendulo TfomoTiền vệ00020006.14
Thẻ vàng
22S. MasanganeHậu vệ00010006.35
Thẻ vàng
-Sifiso MatseTiền vệ00000005.54
-Justice FiguareidoTiền đạo10010006.27
5B. MatsebulaTiền vệ20020005.69
-Vusi VilakatiHậu vệ00000000

Eswatini vs Mali ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ