So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0
0.80
0.94
3.25
0.76
2.35
3.60
2.23
Live
-
-
-
0.97
2.75
0.73
2.42
3.30
2.29
Run
0.64
0
-0.94
-0.40
4.5
0.10
13.00
11.50
1.01
BET365Sớm
0.85
0
0.95
1.00
3.5
0.80
2.30
3.75
2.40
Live
0.95
0
0.85
0.82
2.5
0.97
2.50
3.30
2.40
Run
0.62
0
-0.80
-0.20
4.5
0.12
41.00
29.00
1.01
Mansion88Sớm
0.95
0
0.85
0.86
2.5
0.94
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.66
0
-0.86
-0.26
4.5
0.06
21.00
6.10
1.10
188betSớm
0.91
0
0.81
0.95
3.25
0.77
2.35
3.60
2.23
Live
-
-
-
0.98
2.75
0.74
2.42
3.30
2.29
Run
0.86
0
0.86
-0.51
4.5
0.23
13.00
11.50
1.01
SbobetSớm
0.95
0
0.85
0.91
2.5
0.89
2.50
3.01
2.38
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.60
0
-0.80
-0.40
4.5
0.26
15.00
6.60
1.07

Bên nào sẽ thắng?

Czarni Sosnowiec (w)
ChủHòaKhách
GKS Katowice (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Czarni Sosnowiec (w)So Sánh Sức MạnhGKS Katowice (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Women's Ekstraliga-2] Czarni Sosnowiec (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
161303701139281.3%
860237618275.0%
870133521287.5%
65012681583.3%
[POL Women's Ekstraliga-1] GKS Katowice (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
151500504451100.0%
7700232211100.0%
8800272241100.0%
65011861583.3%

Thành tích đối đầu

Czarni Sosnowiec (w)            
Chủ - Khách
Czarni Sosnowiec (W)GKS Katowice (W)
GKS Katowice (W)Czarni Sosnowiec (W)
Czarni Sosnowiec (W)GKS Katowice (W)
Czarni Sosnowiec (W)GKS Katowice (W)
GKS Katowice (W)Czarni Sosnowiec (W)
GKS Katowice (W)Czarni Sosnowiec (W)
Czarni Sosnowiec (W)GKS Katowice (W)
Czarni Sosnowiec (W)GKS Katowice (W)
GKS Katowice (W)Czarni Sosnowiec (W)
GKS Katowice (W)Czarni Sosnowiec (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PolCW16-10-242 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.33-0.25-0.54T0.97-0.500.85TX
POL WD131-08-242 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.51-0.30-0.34B0.750.250.95BT
INT CF12-07-244 - 1
(3 - 1)
1 - 8-0.47-0.29-0.39T0.950.250.75TT
POL WD102-03-243 - 0
(2 - 0)
6 - 7---T---
POL WD119-08-234 - 1
(2 - 1)
2 - 11---B---
POL WD105-03-231 - 1
(1 - 0)
3 - 8---H---
POL WD123-08-220 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.52-0.28-0.35B0.940.500.76BX
POL WD129-05-220 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.64-0.25-0.26H0.750.750.95TX
POL WD113-11-211 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.26-0.25-0.64H0.94-0.750.76BX
POL WD122-05-210 - 1
(0 - 1)
4 - 2---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Czarni Sosnowiec (w)            
Chủ - Khách
Stomil Olsztyn (W)Czarni Sosnowiec (W)
Czarni Sosnowiec (W)Rekord Bielsko Biala (W)
Pogon Tczew (W)Czarni Sosnowiec (W)
Unia Lublin WCzarni Sosnowiec (W)
Sparta Praha (W)Czarni Sosnowiec (W)
Czarni Sosnowiec (W)Rekord Bielsko Biala (W)
GKS Gornik Leczna (W)Czarni Sosnowiec (W)
Czarni Sosnowiec (W)APLG Gdansk (W)
Czarni Sosnowiec (W)GKS Katowice (W)
Slask Wroclaw (W)Czarni Sosnowiec (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL WD109-03-252 - 7
(1 - 2)
- ---T--
POL WD105-03-252 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.99-0.10-0.07T0.783.250.92TX
POL WD101-03-250 - 5
(0 - 2)
4 - 9---T--
PolCW13-02-250 - 9
(0 - 5)
1 - 14---T--
INT CF01-02-256 - 1
(4 - 0)
4 - 5---B--
INT CF22-01-252 - 0
(2 - 0)
9 - 3---T--
POL WD109-11-241 - 2
(0 - 1)
7 - 7-0.21-0.24-0.70T0.94-10.76HH
POL WD102-11-246 - 0
(4 - 0)
5 - 3---T--
PolCW16-10-242 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.33-0.25-0.54T0.97-0.50.85TX
POL WD113-10-240 - 2
(0 - 0)
7 - 7-0.32-0.27-0.56T0.92-0.50.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 0%

GKS Katowice (w)            
Chủ - Khách
Resovia Rzeszow (W)GKS Katowice (W)
UKS Lodz (W)GKS Katowice (W)
Sparta Praha (W)GKS Katowice (W)
Slavia Praha (W)GKS Katowice (W)
GKS Katowice (W)UKS Lodz (W)
Rekord Bielsko Biala (W)GKS Katowice (W)
Stomil Olsztyn (W)GKS Katowice (W)
GKS Katowice (W)Rekord Bielsko Biala (W)
Czarni Sosnowiec (W)GKS Katowice (W)
Pogon Tczew (W)GKS Katowice (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL WD105-03-250 - 4
(0 - 3)
2 - 9-----
POL WD101-03-250 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.18-0.27-0.710.92-10.78X
INT CF08-02-251 - 2
(1 - 2)
4 - 6-0.75-0.19-0.220.851.50.85X
INT CF01-02-253 - 2
(2 - 1)
7 - 3-0.58-0.25-0.310.900.750.80T
INT CF25-01-256 - 0
(4 - 0)
- -----
INT CF15-01-252 - 3
(1 - 2)
3 - 10-0.11-0.18-0.860.72-20.98T
POL WD110-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 7-----
POL WD102-11-246 - 0
(2 - 0)
9 - 0-----
PolCW16-10-242 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.33-0.25-0.54T0.97-0.50.85TX
POL WD112-10-240 - 3
(0 - 2)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

Czarni Sosnowiec (w)So sánh số liệuGKS Katowice (w)
  • 38Tổng số ghi bàn31
  • 3.8Trung bình ghi bàn3.1
  • 10Tổng số mất bàn8
  • 1.0Trung bình mất bàn0.8
  • 90.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Czarni Sosnowiec (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem
GKS Katowice (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem2XemXem0XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
642066.7%Xem350.0%350.0%Xem
Czarni Sosnowiec (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
620433.3%Xem00.0%6100.0%Xem
GKS Katowice (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
650183.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Czarni Sosnowiec (w)Thời gian ghi bànGKS Katowice (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    5
    0 Bàn
    0
    2
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    6
    3
    4+ Bàn
    15
    20
    Bàn thắng H1
    28
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Czarni Sosnowiec (w)Chi tiết về HT/FTGKS Katowice (w)
  • 7
    7
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    6
    5
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Czarni Sosnowiec (w)Số bàn thắng trong H1&H2GKS Katowice (w)
  • 7
    5
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    6
    5
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Czarni Sosnowiec (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL WD114-04-2025KháchResovia Rzeszow (W)29 Ngày
POL WD121-04-2025ChủSkra Czestochowa (W)36 Ngày
POL WD128-04-2025KháchUKS Lodz (W)43 Ngày
GKS Katowice (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL WD114-04-2025ChủPogon Szczecin (W)29 Ngày
POL WD121-04-2025KháchSlask Wroclaw (W)36 Ngày
POL WD128-04-2025ChủAPLG Gdansk (W)43 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 81.3%Thắng100.0% [15]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [15]
  • [3] 18.8%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [6] 37.5%Thắng53.3% [8]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 12.5%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    70 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    4.38 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.31 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    4.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    50
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    3.33
  • TB mất điểm
    0.27
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.53
  • TB mất điểm
    0.13
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [8] 66.67%thắng 2 bàn+70.00% [7]
  • [1] 8.33%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [2] 16.67%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 8.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Czarni Sosnowiec (w) VS GKS Katowice (w) ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình