So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
2.25
0.86
0.84
3.5
0.96
1.13
6.90
11.00
Live
0.84
2.25
0.98
0.82
3.25
0.98
1.11
7.10
12.50
Run
-0.25
0.25
0.07
-0.22
5.5
0.02
1.02
11.00
21.00
BET365Sớm
0.85
2
0.95
1.00
3.75
0.80
1.17
7.00
9.00
Live
0.95
2.25
0.85
0.98
3.25
0.83
1.14
7.50
13.00
Run
-0.48
0.25
0.35
-0.32
5.5
0.22
1.00
29.00
41.00
Mansion88Sớm
0.73
2
-0.97
0.92
3.5
0.84
1.13
7.10
11.00
Live
0.86
2.25
0.98
0.87
3.25
0.95
1.10
7.70
13.00
Run
0.25
0
-0.41
-0.27
5.5
0.09
1.03
7.30
80.00
188betSớm
0.97
2.25
0.87
0.85
3.5
0.97
1.13
6.90
11.00
Live
0.85
2.25
0.99
-0.99
3.25
0.81
1.09
7.50
14.50
Run
-0.24
0.25
0.08
-0.21
5.5
0.03
1.02
11.00
21.00
SbobetSớm
0.95
2.25
0.85
0.85
3.25
0.95
1.12
6.40
9.40
Live
0.95
2.25
0.85
0.85
3.25
0.95
1.12
6.40
9.40
Run
-0.56
0.25
0.36
-0.17
5.5
0.03
1.02
7.00
44.00

Bên nào sẽ thắng?

Club America (w)
ChủHòaKhách
Atlas (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Club America (w)So Sánh Sức MạnhAtlas (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 4H 2B
    2T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX Femenil-4] Club America (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3224621082078475.0%
16133062942581.3%
161132461136568.8%
660019118100.0%
[MEX Liga MX Femenil-19] Atlas (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32145134848471943.8%
167362423242143.8%
167272425231743.8%
63211171150.0%

Thành tích đối đầu

Club America (w)            
Chủ - Khách
Club America (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club America (W)
Club America (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club America (W)
Club America (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club America (W)
Club America (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club America (W)
Atlas (W)Club America (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW06-01-242 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.93-0.14-0.08T0.90-0.400.80TX
Mex MFW15-08-231 - 5
(1 - 1)
- -0.09-0.15-0.88T0.85-2.250.97TT
Mex MFW14-03-235 - 0
(3 - 0)
7 - 3-0.88-0.17-0.10T0.82-0.500.88TT
Mex MFW23-07-222 - 2
(1 - 0)
6 - 6---H---
Mex MFW11-01-221 - 1
(0 - 1)
6 - 9-0.50-0.29-0.34H-0.980.500.80TX
Mex MFW06-11-213 - 2
(1 - 2)
6 - 4---B---
Mex MFW11-01-211 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.45-0.29-0.38B-0.970.250.79BT
Mex MFW21-09-200 - 0
(0 - 0)
8 - 5---H---
Mex MFW10-08-191 - 1
(0 - 0)
6 - 4---H---

Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Club America (w)            
Chủ - Khách
Saint Louis Athletica (W)Club America (W)
San Diego Wave (W)Club America (W)
Club America (W)Pachuca (W)
Tigres (W)Club America (W)
Tijuana (W)Club America (W)
Club America (W)Santos Laguna (W)
Monterrey (W)Club America (W)
Club America (W)Independiente Santa Fe (W)
Club America (W)Chivas Guadalajara (W)
Mazatlan FC (W)Club America (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW20-10-240 - 6
(0 - 4)
0 - 6-0.06-0.10-0.96T0.84-30.92TT
CNCF WCC17-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.62-0.26-0.24T0.800.750.90TX
Mex MFW12-10-245 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.67-0.23-0.22T0.8410.92TT
Mex MFW07-10-240 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.47-0.29-0.36T0.960.250.86TX
Mex MFW30-09-241 - 4
(0 - 4)
3 - 5-0.17-0.21-0.77T0.80-1.50.90TT
Mex MFW26-09-242 - 0
(1 - 0)
11 - 0-0.99-0.08-0.05T0.853.750.91TX
Mex MFW24-09-242 - 4
(0 - 4)
2 - 2-0.40-0.30-0.42T0.9600.86TT
CNCF WCC20-09-245 - 0
(2 - 0)
4 - 1---T0.855.50.85TX
Mex MFW15-09-247 - 0
(2 - 0)
6 - 7-0.67-0.26-0.22T0.9210.78TT
Mex MFW09-09-241 - 8
(1 - 0)
1 - 9---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 56%

Atlas (w)            
Chủ - Khách
Atlas (W)Puebla (W)
Atlas (W)Chivas Guadalajara (W)
Queretaro (W)Atlas (W)
Atlas (W)Saint Louis Athletica (W)
Mazatlan FC (W)Atlas (W)
Atlas (W)Toluca (W)
Unam Pumas (W)Atlas (W)
Atlas (W)Juarez FC (W)
Club Necaxa (W)Atlas (W)
Pachuca (W)Atlas (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW18-10-243 - 0
(1 - 0)
10 - 1-----
Mex MFW12-10-241 - 5
(0 - 3)
7 - 1-0.36-0.28-0.480.88-0.250.88T
Mex MFW04-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 14-0.30-0.31-0.500.82-0.51.00X
Mex MFW27-09-243 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.67-0.25-0.200.9310.89T
Mex MFW23-09-240 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.18-0.22-0.720.88-1.250.94X
Mex MFW13-09-241 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.47-0.29-0.350.880.250.94X
Mex MFW07-09-244 - 2
(3 - 2)
7 - 2-0.58-0.27-0.270.900.750.92T
Mex MFW04-09-241 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.29-0.30-0.520.91-0.50.91X
Mex MFW26-08-240 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.21-0.24-0.690.94-10.76X
Mex MFW22-08-243 - 0
(2 - 0)
3 - 1-0.76-0.20-0.160.911.50.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Club America (w)So sánh số liệuAtlas (w)
  • 43Tổng số ghi bàn15
  • 4.3Trung bình ghi bàn1.5
  • 4Tổng số mất bàn14
  • 0.4Trung bình mất bàn1.4
  • 100.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Club America (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Atlas (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Club America (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Atlas (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Club America (w)Thời gian ghi bànAtlas (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    2
    5
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    4
    0
    4+ Bàn
    10
    6
    Bàn thắng H1
    20
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Club America (w)Chi tiết về HT/FTAtlas (w)
  • 4
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    7
    6
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    4
    B/B
ChủKhách
Club America (w)Số bàn thắng trong H1&H2Atlas (w)
  • 5
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    7
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Club America (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Atlas (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [24] 75.0%Thắng43.8% [14]
  • [6] 18.8%Hòa15.6% [14]
  • [2] 6.3%Bại40.6% [13]
  • Chủ/Khách
  • [13] 40.6%Thắng21.9% [7]
  • [3] 9.4%Hòa6.3% [2]
  • [0] 0.0%Bại21.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    108 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    3.38 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    62 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.94 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.17 
  • TB mất điểm
    0.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Club America (w) VS Atlas (w) ngày 04-11-2024 - Thông tin đội hình