So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0.5
0.86
0.82
2
0.88
1.84
2.99
3.65
Live
0.84
0.5
0.86
0.82
2
0.88
1.84
2.99
3.65
Run
-0.32
0.25
0.02
-0.31
3.5
0.01
17.50
9.50
1.01
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.98
2
0.83
2.15
3.25
2.90
Live
0.97
0.5
0.82
0.90
2
0.90
1.90
3.40
3.40
Run
0.57
0
-0.74
-0.10
3.5
0.05
101.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.99
0.5
0.85
0.94
2
0.88
1.99
3.05
3.45
Live
0.96
0.5
0.88
0.92
2
0.90
1.96
3.10
3.50
Run
0.49
0
-0.65
-0.27
3.5
0.15
121.00
5.50
1.07
188betSớm
0.85
0.5
0.87
0.83
2
0.89
1.84
2.99
3.65
Live
0.85
0.5
0.87
0.83
2
0.89
1.84
2.99
3.65
Run
-0.31
0.25
0.03
-0.30
3.5
0.02
17.50
9.50
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Club Lujan
ChủHòaKhách
Juventud Unida
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Club LujanSo Sánh Sức MạnhJuventud Unida
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 53%So Sánh Phong Độ47%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARG Tebolidun League GpC-9] Club Lujan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241068262436941.7%
1265114823650.0%
124171216131533.3%
6312871050.0%
[ARG Tebolidun League GpC-25] Juventud Unida
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
242814113214258.3%
121476167258.3%
121475167258.3%
622246833.3%

Thành tích đối đầu

Club Lujan            
Chủ - Khách
Juventud UnidaClub Lujan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ACT M28-04-242 - 1
(0 - 0)
3 - 5---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Club Lujan            
Chủ - Khách
CA LuganoClub Lujan
Club LujanPuerto Nuevo
Central Cordoba De RosarioClub Lujan
Club LujanMercedes
Deportivo MunizClub Lujan
Club LujanGeneral Lamadrid
ItuzaingoClub Lujan
Club LujanEl Porvenir
Sportivo BarracasClub Lujan
Club LujanBerazategui
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ACT M21-09-241 - 3
(0 - 2)
6 - 4---T--
ACT M15-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.50-0.34-0.31H0.730.250.97TX
ACT M11-09-243 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.47-0.34-0.33B0.870.250.83BT
ACT M07-09-242 - 0
(1 - 0)
8 - 5---T--
ACT M04-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2---T--
ACT M24-08-241 - 3
(0 - 0)
5 - 4---B--
ACT M17-08-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3---T--
ACT M13-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3---H--
ACT M04-08-241 - 2
(0 - 1)
6 - 3---T--
ACT M28-07-240 - 1
(0 - 1)
3 - 0---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%

Juventud Unida            
Chủ - Khách
Juventud UnidaSportivo Barracas
BerazateguiJuventud Unida
Juventud UnidaYupanqui
Uhl Que SaJuventud Unida
Juventud UnidaDeportivo Paraguayo
Real PilarJuventud Unida
Juventud UnidaArgentino de Rosario
Defensores de CambaceresJuventud Unida
Juventud UnidaCA Atlas
Deportivo EspanolJuventud Unida
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ACT M22-09-240 - 2
(0 - 1)
3 - 3-----
ACT M14-09-240 - 1
(0 - 0)
9 - 6-----
ACT M11-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.49-0.35-0.320.810.250.89X
ACT M08-09-242 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.56-0.33-0.260.780.50.92H
ACT M03-09-241 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.53-0.33-0.270.900.50.80H
ACT M24-08-241 - 1
(1 - 1)
10 - 0-----
ACT M18-08-242 - 0
(0 - 0)
1 - 8-----
ACT M13-08-240 - 2
(0 - 1)
7 - 2-----
ACT M09-08-240 - 2
(0 - 0)
2 - 4-----
ACT M03-08-241 - 1
(1 - 1)
4 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%

Club LujanSo sánh số liệuJuventud Unida
  • 11Tổng số ghi bàn9
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.9
  • 9Tổng số mất bàn9
  • 0.9Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Club Lujan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem3XemXem0XemXem9XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem2XemXem16.7%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Juventud Unida
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem233.3%233.3%Xem
Club Lujan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
511320.0%Xem480.0%120.0%Xem
Juventud Unida
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
7XemXem0XemXem0XemXem7XemXem0%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Club LujanThời gian ghi bànJuventud Unida
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    19
    0 Bàn
    12
    15
    1 Bàn
    8
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    16
    8
    Bàn thắng H1
    15
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Club LujanChi tiết về HT/FTJuventud Unida
  • 10
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    5
    H/T
    7
    9
    H/H
    5
    9
    H/B
    3
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    6
    10
    B/B
ChủKhách
Club LujanSố bàn thắng trong H1&H2Juventud Unida
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    11
    4
    Thắng 1 bàn
    9
    11
    Hòa
    6
    9
    Mất 1 bàn
    5
    10
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Club Lujan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ACT M11-10-2024KháchClaypole13 Ngày
ACT M18-10-2024ChủCentral Ballester20 Ngày
ACT M25-10-2024KháchLeandro N Alem27 Ngày
Juventud Unida
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ACT M11-10-2024ChủEl Porvenir13 Ngày
ACT M18-10-2024KháchItuzaingo20 Ngày
ACT M25-10-2024ChủGeneral Lamadrid27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 41.7%Thắng8.3% [2]
  • [6] 25.0%Hòa33.3% [2]
  • [8] 33.3%Bại58.3% [14]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng4.2% [1]
  • [5] 20.8%Hòa16.7% [4]
  • [1] 4.2%Bại29.2% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.08 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    0.46
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.25
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 11.11%Hòa11.11% [1]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 44.44% [4]

Club Lujan VS Juventud Unida ngày 01-10-2024 - Thông tin đội hình