[CZE U19-3] Tescoma Zlin U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 13 | 2 | 5 | 46 | 27 | 41 | 3 | 65.0% |
10 | 8 | 0 | 2 | 29 | 13 | 24 | 2 | 80.0% |
10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 17 | 3 | 50.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 | 66.7% |
[CZE U19-4] Dukla Praha U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 12 | 4 | 4 | 48 | 24 | 40 | 4 | 60.0% |
9 | 5 | 2 | 2 | 23 | 12 | 17 | 7 | 55.6% |
11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 12 | 23 | 2 | 63.6% |
6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | 14 | 66.7% |
Tescoma Zlin U19 |
Chủ - Khách |
---|
Dukla Praha U19Tescoma Zlin U19 |
Tescoma Zlin U19Dukla Praha U19 |
Tescoma Zlin U19Dukla Praha U19 |
Dukla Praha U19Tescoma Zlin U19 |
Dukla Praha U19Tescoma Zlin U19 |
Tescoma Zlin U19Dukla Praha U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE U19 | 15-03-24 | 3 - 3 (0 - 3) | 8 - 6 | -0.65 | -0.24 | -0.23 | H | 0.91 | 1.00 | 0.85 | T | T |
CZE U19 | 19-08-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CZE U19 | 25-03-23 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CZE U19 | 27-08-22 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
CZE U19 | 06-04-19 | 2 - 3 (2 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CZE U19 | 08-09-18 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Tescoma Zlin U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE U19 | 02-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE U19 | 29-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.42 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | T |
CZE U19 | 23-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 14 | -0.30 | -0.26 | -0.56 | T | 0.98 | -0.5 | 0.78 | T | X |
CZE U19 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.56 | -0.27 | -0.33 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
CZE U19 | 11-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.27 | -0.24 | -0.63 | T | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T | X |
CZE U19 | 05-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 14 - 1 | -0.29 | -0.27 | -0.59 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | T |
CZE U19 | 28-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | T |
CZE U19 | 07-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 12 - 6 | -0.55 | -0.26 | -0.32 | T | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | T |
CZE U19 | 30-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.74 | -0.20 | -0.18 | T | 0.75 | 1.25 | -0.99 | T | X |
CZE U19 | 23-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 6 | -0.52 | -0.27 | -0.36 | T | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
Dukla Praha U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE U19 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CZE U19 | 18-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
CZE U19 | 12-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | 0.75 | -0.75 | 0.95 | T | ||
CZE U19 | 04-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | 0.79 | 0 | 0.91 | T | ||
CZE U19 | 28-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CZE U19 | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CZE U19 | 18-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.29 | -0.25 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
CZE U19 | 07-09-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
CZE U19 | 31-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.87 | 2 | 0.83 | X | ||
CZE U19 | 24-08-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Tescoma Zlin U19 |
Tescoma Zlin U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE U19 | 15-11-2024 | Khách | Viktoria Plzen U19 | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE U19 | 16-11-2024 | Chủ | Sigma Olomouc U19 | 7 Ngày |