[ARG Tebolidun League GpC-2] Berazategui |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 14 | 7 | 3 | 43 | 25 | 49 | 2 | 58.3% |
12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 12 | 22 | 8 | 50.0% |
12 | 8 | 3 | 1 | 22 | 13 | 27 | 1 | 66.7% |
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | 9 | 50.0% |
[ARG Tebolidun League GpC-20] Victoriano Arenas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 5 | 11 | 8 | 20 | 23 | 26 | 20 | 20.8% |
12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 13 | 14 | 20 | 25.0% |
12 | 2 | 6 | 4 | 9 | 10 | 12 | 20 | 16.7% |
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 33.3% |
Berazategui |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 12-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ACT M | 12-06-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.58 | -0.31 | -0.26 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | X |
ACT M | 04-02-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ACT M | 01-10-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ACT M | 29-05-22 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ACT M | 01-08-21 | 3 - 3 (3 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ACT M | 14-03-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ACT M | 21-12-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | H | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | X |
ACT M | 10-11-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ACT M | 16-03-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Berazategui |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 29-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | T |
ACT M | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 11-09-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.32 | -0.34 | -0.49 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | T |
ACT M | 07-09-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.64 | -0.29 | -0.22 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
ACT M | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 24-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ACT M | 19-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 13-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ACT M | 09-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.39 | -0.37 | -0.39 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | H |
ACT M | 04-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Victoriano Arenas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 05-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | X | ||
ACT M | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 16-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 11-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | ||
ACT M | 08-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.42 | -0.36 | -0.37 | 0.72 | 0 | 0.98 | T | ||
ACT M | 03-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | 0.99 | 0.25 | 0.71 | H | ||
ACT M | 23-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 18-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 10-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Berazategui |
Berazategui |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACT M | 25-10-2024 | Khách | Centro Espanol | 13 Ngày |
ACT M | 01-11-2024 | Chủ | Deportivo Espanol | 20 Ngày |
ACT M | 06-11-2024 | Khách | CA Atlas | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACT M | 25-10-2024 | Chủ | Sportivo Barracas | 13 Ngày |
ACT M | 01-11-2024 | Khách | Club Lujan | 20 Ngày |
ACT M | 06-11-2024 | Chủ | El Porvenir | 25 Ngày |