Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS FNL2-10] Torpedo Vladimir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 11 | 6 | 13 | 43 | 40 | 39 | 10 | 36.7% |
15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 21 | 18 | 11 | 33.3% |
15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 19 | 21 | 7 | 40.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | 4 | 16.7% |
[RUS FNL2-12] Znamya Truda |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 9 | 4 | 17 | 27 | 52 | 31 | 12 | 30.0% |
15 | 4 | 2 | 9 | 10 | 27 | 14 | 13 | 26.7% |
15 | 5 | 2 | 8 | 17 | 25 | 17 | 12 | 33.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 13 | 3 | 16.7% |
Torpedo Vladimir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 06-04-24 | 0 - 5 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 22-07-23 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 08-10-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS Cup | 31-08-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 10-08-22 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 14-11-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 18-07-21 | 1 - 4 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 11-05-21 | 1 - 2 (0 - 2) | - | -0.67 | -0.29 | -0.24 | B | 0.70 | 0.75 | 0.90 | B | T |
INT CF | 12-02-21 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 06-09-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | H | 1.00 | 0.00 | 0.82 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Torpedo Vladimir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.16 | -0.20 | -0.80 | B | 0.95 | -1.5 | 0.75 | B | X |
RUS D2 | 20-10-24 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 13-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 06-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 29-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 22-09-24 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 08-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 01-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 25-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Znamya Truda |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 27-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 21-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.81 | -0.21 | -0.13 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
RUS Cup | 17-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 11-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.18 | -0.23 | -0.74 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | X | ||
RUS D2 | 06-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 30-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.30 | -0.29 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | ||
RUS Cup | 26-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 22-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 15-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 08-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Torpedo Vladimir |
Torpedo Vladimir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |