Belarus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Aleksandr SelyavaTiền vệ00000000
23Dmitri AntilevskiTiền đạo10010006.09
11German BarkovskiyTiền đạo00000000
15Nikita DemchenkoTiền vệ00000000
21Vladislav KlimovichTiền vệ00000000
19Yuri KovalevTiền vệ10100008.33
Bàn thắngThẻ đỏ
12Pavel PavlyuchenkoThủ môn00000000
1Maksim PlotnikauThủ môn00000000
-Pavel SavitskiyTiền đạo00000000
20Zakhar VolkovHậu vệ00000000
14Evgeni YablonskiTiền vệ10001006.44
Thẻ vàng
3Pavel ZabelinHậu vệ00000005.61
16Fedor·LapoukhovThủ môn00000006.61
4Aleksandr MartynovichHậu vệ00010007.06
6Sergei PolitevichHậu vệ00000006.51
Thẻ vàng
-Denis PolyakovHậu vệ00000006.78
13Sergei KarpovichHậu vệ00000006.38
Thẻ vàng
9Max EbongTiền vệ00010006.79
Thẻ vàng
17Dmitri PrishchepaHậu vệ00010006.32
Thẻ vàng
-Vitali LisakovichTiền đạo00010005.01
10Valeri GromykoTiền vệ10010006.73
7Yevgeni ShikavkaTiền đạo10010006.09
-Valery·BocherovHậu vệ00000006.65
Bulgaria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Filip Yavorov KrastevTiền đạo10010016.83
9Aleksandar KolevTiền đạo10000006.17
-Martin MinchevTiền đạo00000000
19Ahmed AhmedovTiền đạo10000006.08
21Svetoslav VutsovThủ môn00000000
3Zhivko AtanasovHậu vệ00000006.77
7Georgi RusevTiền đạo00000006.63
20Nikolay MinkovTiền vệ00000000
-Stanislav IvanovTiền đạo00000000
6Valentin AntovHậu vệ00000006.21
10Radoslav KirilovTiền đạo00010005.54
22Ilian IlievTiền vệ00000000
17Georgi MilanovTiền vệ10010105.61
Thẻ vàng
18Vasil PanayotovTiền vệ10100007.03
Bàn thắng
1Dimitar MitovThủ môn00000006.77
2Viktor PopovHậu vệ00000006.88
Thẻ vàng
4Alex PetkovHậu vệ00000006.51
15S. PetrovHậu vệ00000007.09
13Fabian NürnbergerHậu vệ00030008.03
Thẻ vàng
-Plamen IlievThủ môn00000000
8Andrian KraevTiền vệ20010006.59
16Marin Plamenov·PetkovTiền đạo20030006.88
12Lukas PetkovTiền đạo00000000

Bulgaria vs Belarus ngày 19-11-2024 - Thống kê cầu thủ