Finland (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tiia PeltonenHậu vệ00000000
-Katriina TalaslahtiThủ môn00000000
17Sanni FranssiTiền đạo00000006.63
14Heidi KollanenTiền đạo10000006.64
15Natalia KuikkaTiền vệ10010006.82
5Emma KoivistoHậu vệ10000006.76
3Eva NyströmTiền vệ00000006.87
22Jutta RantalaTiền đạo20000006.03
-Oona SeveniusTiền đạo00000006.59
4Ria ÖlingTiền vệ00020006.15
11Nora HeroumTiền đạo00000000
-Katariina KosolaHậu vệ00010005.58
-O. SirenTiền vệ20000006.57
-Paula MyllyojaThủ môn00000000
-Lotta LindströmTiền đạo00000000
18Linda SällströmTiền đạo20000005.13
-Tinja-Riikka KorpelaThủ môn00000005.02
19anni hartikainenTiền đạo00000000
20Eveliina SummanenTiền vệ10000006.39
7joanna tynnilaHậu vệ00000006.58
-Emma PeuhkurinenTiền vệ00000000
6Vilma KoivistoTiền đạo00000000
21oona seveniusTiền đạo00000000
8Olga AhtinenTiền vệ00010005.56
Norway Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Celin IldhusoyTiền vệ10100008.32
Bàn thắng
16Mathilde HarvikenHậu vệ00000006.86
4Tuva HansenTiền vệ00010006.84
1Cecilie FiskerstrandThủ môn00000006.61
19Elisabeth TerlandTiền đạo20100008.35
Bàn thắng
-Anja SønstevoldHậu vệ00000000
13Thea BjeldeTiền vệ10110008.56
Bàn thắng
9Karina SaevikHậu vệ20010005.32
-Celin IldhusoyTiền vệ10100008.32
Bàn thắng
-Guro ReitenTiền vệ10011005.96
22Sophie HaugTiền vệ20100008.63
Bàn thắngThẻ đỏ
7Ingrid Syrstad EngenTiền vệ00000005.91
Thẻ vàng
8Vilde RisaTiền vệ20000006.73
-Julie BlakstadTiền đạo00000000
-Emilie Marie WoldvikHậu vệ00000006.2
12Guro PettersenThủ môn00000000
5Guro BergsvandHậu vệ00000000
-Emilie HaaviTiền đạo00011006.04
23Aurora Watten MikalsenThủ môn00000000
-Justine Kvaleng KiellandTiền vệ00000000
14Lisa NaalsundTiền vệ00001006.5
-Marthine OstenstadHậu vệ00000006.93
-signe gaupsetTiền vệ00000000
15cathinka tandbergTiền vệ00000006.82

Norway Women vs Finland (w) ngày 05-04-2024 - Thống kê cầu thủ