Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Imran Nazih | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Anas Alaoui | Tiền đạo | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
4 | Ayoub Chaikhoun | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
5 | Abdelhamid boudlal ait | Hậu vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
20 | Mohamed Katiba | Tiền vệ | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
17 | Abdel Maali | Tiền vệ | 6 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Arkhan Kaka | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Iqbal Gwijangge | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Riski Afrisal | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | A. Zidan | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
9 | Muhammad Kafiatur Rizky | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Sulthan Zaky Pramana | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |