Burkina Faso
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Cedric BadoloTiền đạo00000006.5
-Ismahila OuédraogoHậu vệ00000006.2
-Stephane Aziz KiTiền vệ00000000
9Issa KaboreHậu vệ00010006.18
12Edmond TapsobaHậu vệ00000006.74
-Adama GuiraTiền vệ00000006.23
-Adamo NagaloHậu vệ00000006.81
Thẻ vàng
-Mamady BangreTiền đạo00000000
5Yacouba Nasser DjigaHậu vệ00000006.59
Thẻ vàng
23Kilian NikiemaThủ môn00000000
18Dramane SalouTiền vệ00000005.93
-Bertrand TraoréTiền đạo20100006.24
Bàn thắng
-Mohamed KonateTiền đạo20100008.2
Bàn thắngThẻ vàng
-Abdoul GuiebreTiền vệ00000000
-Djibril OuattaraTiền đạo00000000
-Hervé KoffiThủ môn00000006.11
14Issoufou DayoHậu vệ00000006.03
25Steeve YagoHậu vệ00000006.86
19Hassane BandéTiền đạo00000000
-Hillel KonateThủ môn00000000
-Ibrahim Blati ToureTiền vệ10020006.04
Thẻ vàng
-Abdoul TapsobaTiền đạo10001006.12
-Gustavo SangareTiền vệ00000005.87
Thẻ vàng
Algeria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Raïs M'BolhiThủ môn00000000
8Fares ChaibiTiền vệ10000106.72
2Aïssa MandiHậu vệ00000006.88
21Ramy BensebainiHậu vệ00000007.19
Thẻ vàng
5Ahmed ToubaHậu vệ00000000
4Mohamed Amine·TougaiHậu vệ00000000
-Houssem AouarTiền vệ00000000
-Hicham BoudaouiTiền vệ00000000
-Zinéddine BelaïdHậu vệ00000000
18Mohamed El Amine AmouraTiền đạo20020006.59
23Anthony MandreaThủ môn00000005.8
-Kevin Van Den KerkhofHậu vệ00000000
-Yasser LarouciHậu vệ00000000
-Youcef AtalHậu vệ00000006.24
6Ramiz ZerroukiTiền vệ00000007.02
-Youcef BelaïliTiền đạo40000106.73
-Sofiane FeghouliTiền vệ10000006.16
9Baghdad BounedjahTiền đạo50200008.42
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Islam SlimaniTiền đạo10000006.3
-Adam OunasTiền đạo00001006.27
15Rayan Aït NouriTiền vệ00010005.1
-Nabil BentalebHậu vệ10000006.47
7Riyad MahrezTiền đạo00000006.06

Algeria vs Burkina Faso ngày 20-01-2024 - Thống kê cầu thủ