So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.74
-0.25
-0.98
0.94
3.5
0.82
2.44
3.90
2.20
Live
0.86
0
1.00
0.75
3.5
-0.92
2.24
4.15
2.42
Run
0.99
0
0.87
-0.34
5.5
0.18
21.00
11.00
1.02
BET365Sớm
0.88
0.5
0.93
0.90
3.5
0.90
1.83
4.10
3.10
Live
0.97
0.25
0.82
0.87
3.75
0.92
2.10
4.10
2.55
Run
0.92
0
0.87
-0.21
5.5
0.14
67.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.80
0
0.96
0.96
3.5
0.80
2.34
3.50
2.46
Live
0.79
0
-0.95
0.73
3.5
-0.92
2.20
3.70
2.53
Run
0.93
0
0.91
-0.38
5.5
0.24
67.00
6.90
1.04
188betSớm
0.75
-0.25
-0.97
0.95
3.5
0.83
2.44
3.90
2.20
Live
0.87
0
-0.99
0.76
3.5
-0.90
2.24
4.15
2.42
Run
1.00
0
0.88
-0.33
5.5
0.19
21.00
11.00
1.02
SbobetSớm
0.97
0.25
0.85
0.95
3.5
0.85
2.11
3.56
2.58
Live
0.94
0.25
0.90
0.81
3.5
-0.99
2.09
3.75
2.66
Run
-0.96
0
0.80
-0.31
5.5
0.17
44.00
8.40
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Stirling Macedonia
ChủHòaKhách
Perth Glory (Youth)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Stirling MacedoniaSo Sánh Sức MạnhPerth Glory (Youth)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 6T 1H 1B
    1T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS-W Premier Leagues-9] Stirling Macedonia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4022711290.0%
302169280.0%
1001120110.0%
6231108933.3%
[AUS-W Premier Leagues-2] Perth Glory (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
431015310275.0%
22009062100.0%
2110634350.0%
63212381150.0%

Thành tích đối đầu

Stirling Macedonia            
Chủ - Khách
Stirling MacedoniaPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Stirling Macedonia
Perth Glory (Youth)Stirling Macedonia
Perth Glory (Youth)Stirling Macedonia
Stirling MacedoniaPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Stirling Macedonia
Stirling MacedoniaPerth Glory (Youth)
Stirling MacedoniaPerth Glory (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D120-08-245 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.69-0.21-0.22T0.92-0.800.84TT
WAUS D125-05-240 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.32-0.26-0.54T0.97-0.500.85TX
AUS PLNS09-02-241 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.32-0.24-0.56H0.83-0.750.99BX
WAUS D122-07-232 - 3
(0 - 0)
3 - 11-0.26-0.24-0.63T-0.98-0.750.80TT
WAUS D120-05-233 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.56-0.25-0.29T0.970.750.89TX
WAUS D101-07-220 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.36-0.27-0.50T-0.99-0.250.81TX
WAUS D109-04-220 - 3
(0 - 2)
4 - 1-0.61-0.24-0.26B0.850.750.97BX
AUS PLNS12-02-221 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.44-0.26-0.42T0.880.000.94TX

Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Stirling Macedonia            
Chủ - Khách
Stirling MacedoniaSorrento F.C.
Olympic Kingsway SCStirling Macedonia
Stirling MacedoniaPerth RedStar
Stirling MacedoniaSorrento F.C.
Stirling MacedoniaFloreat Athena
Perth SCStirling Macedonia
Western KnightsStirling Macedonia
Olympic Kingsway SCStirling Macedonia
Perth RedStarStirling Macedonia
Fremantle CityStirling Macedonia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS PLNS08-03-250 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.56-0.27-0.32B0.800.50.90BX
AUS PLNS02-03-251 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.63-0.25-0.27T0.770.750.93TT
AUS PLNS21-02-252 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.45-0.28-0.43H0.8000.90HT
AUS PLNS15-02-251 - 1
(1 - 0)
1 - 0-0.53-0.26-0.35H0.870.50.83TX
AUS PLNS08-02-252 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.54-0.26-0.35T0.850.50.85TX
AUS PLNS31-01-252 - 2
(0 - 2)
8 - 5-0.41-0.24-0.46H0.9500.75HT
AUS PLNS26-01-251 - 3
(1 - 3)
5 - 3-0.42-0.26-0.47T0.75-0.250.95TT
WAUS D121-09-241 - 1
(0 - 0)
11 - 6-0.54-0.26-0.32H0.850.50.91TX
WAUS D117-09-240 - 3
(0 - 2)
3 - 9-0.45-0.27-0.41T0.8201.00TX
WAUS D114-09-242 - 3
(1 - 1)
6 - 4-0.38-0.26-0.47T0.91-0.250.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Perth Glory (Youth)            
Chủ - Khách
Armadale SCPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Olympic Kingsway SC
Fremantle CityPerth Glory (Youth)
Balcatta FCPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Bayswater City
Perth Glory (Youth)Dianella White Eagles
Perth Glory (Youth)Mandurah City
Mandurah CityPerth Glory (Youth)
Perth SCPerth Glory (Youth)
Western KnightsPerth Glory (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS PLNS23-02-251 - 4
(0 - 0)
5 - 5-0.55-0.27-0.340.830.50.87T
AUS PLNS14-02-252 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.14-0.17-0.840.80-20.90H
AUS PLNS08-02-252 - 2
(1 - 2)
2 - 9-0.52-0.26-0.370.940.50.76T
AUS PLNS02-02-251 - 3
(1 - 1)
1 - 11-0.49-0.25-0.410.900.250.80H
AUS PLNS25-01-251 - 2
(1 - 1)
3 - 7-0.26-0.21-0.680.76-1.250.94X
WAUS D129-09-2411 - 0
(4 - 0)
4 - 0-0.60-0.26-0.290.850.750.85T
WAUS D122-09-245 - 0
(3 - 0)
10 - 4-0.59-0.24-0.290.860.750.90T
WAUS D114-09-243 - 1
(1 - 0)
14 - 5-----
WAUS D131-08-241 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.68-0.20-0.240.911.250.85X
WAUS D124-08-242 - 2
(0 - 1)
7 - 6-0.66-0.21-0.230.8110.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 71%

Stirling MacedoniaSo sánh số liệuPerth Glory (Youth)
  • 20Tổng số ghi bàn32
  • 2.0Trung bình ghi bàn3.2
  • 12Tổng số mất bàn14
  • 1.2Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Stirling Macedonia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Perth Glory (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Stirling Macedonia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Perth Glory (Youth)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Stirling MacedoniaThời gian ghi bànPerth Glory (Youth)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Stirling MacedoniaChi tiết về HT/FTPerth Glory (Youth)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Stirling MacedoniaSố bàn thắng trong H1&H2Perth Glory (Youth)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Stirling Macedonia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAUS D129-03-2025ChủPerth SC7 Ngày
WAUS D105-04-2025ChủFremantle City14 Ngày
WAUS D119-04-2025KháchBalcatta FC28 Ngày
Perth Glory (Youth)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAUS D129-03-2025KháchSorrento F.C.7 Ngày
WAUS D105-04-2025ChủFloreat Athena14 Ngày
WAUS D119-04-2025KháchPerth RedStar28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng75.0% [3]
  • [2] 50.0%Hòa25.0% [3]
  • [2] 50.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng25.0% [1]
  • [2] 50.0%Hòa25.0% [1]
  • [1] 25.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    2.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    3.75
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    2.25
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    3.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+75.00% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 50.00%Hòa25.00% [1]
  • [1] 25.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Stirling Macedonia VS Perth Glory (Youth) ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình