[INT CF-] Brondby IF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Malmo (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 4 | 15 | 83.3% |
Brondby IF (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Brondby IF (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 05-02-25 | 6 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD1 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD1 | 16-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 0 - 8 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | T | 0.74 | 0 | 0.96 | T | T |
DEN WD1 | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD1 | 01-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD1 | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
DEN WD1 | 13-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.34 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Malmo (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 09-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 10-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 06-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.77 | -0.20 | -0.18 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | X | ||
SW D1 | 02-11-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 19-10-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 12-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 28-09-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 0%
Brondby IF (w) |
Brondby IF (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DWLWC | 08-03-2025 | Khách | AGF Kvindefodbold APS (W) | 14 Ngày |
DEN WD1 | 15-03-2025 | Chủ | HB Koge (W) | 21 Ngày |
DEN WD1 | 22-03-2025 | Khách | Fortuna Hjorring (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWEC-W | 01-03-2025 | Chủ | Vaxjo (W) | 7 Ngày |
SWEC-W | 08-03-2025 | Chủ | FC Rosengard (W) | 14 Ngày |
SWEC-W | 15-03-2025 | Khách | Linkopings (W) | 21 Ngày |