[INT CF-] Middelfart G og |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Hvidovre IF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 10 | 50.0% |
Middelfart G og |
Chủ - Khách |
---|
Hvidovre IFMiddelfart G og |
Middelfart G ogHvidovre IF |
Middelfart G ogHvidovre IF |
Hvidovre IFMiddelfart G og |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D2 | 16-05-18 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | B | 0.75 | 1.00 | -0.99 | B | T |
DEN D2 | 17-03-18 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN D2 | 06-05-16 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | B | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | X |
DEN D2 | 03-04-16 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.51 | -0.28 | -0.32 | B | 0.75 | 0.25 | -0.99 | B | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Middelfart G og |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 14 - 2 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | T | 0.90 | 2 | 0.80 | T | T |
INT CF | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | B | 0.82 | 0.5 | 1.00 | B | H |
INT CF | 17-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.25 | -0.30 | -0.60 | B | 0.82 | -0.75 | 0.88 | B | X |
DEN D2 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | B | -0.98 | 0.5 | 0.80 | B | X |
DEN D2 | 09-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 2 | -0.77 | -0.22 | -0.14 | T | 0.74 | 1.25 | -0.98 | T | T |
DEN D2 | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | X |
DEN D2 | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.46 | -0.30 | -0.35 | H | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | X |
DEN D2 | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D2 | 12-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.25 | B | 0.92 | 0.75 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%
Hvidovre IF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 5 | -0.24 | -0.27 | -0.61 | -0.98 | -0.75 | 0.80 | T | ||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.27 | -0.27 | -0.58 | 0.88 | -0.75 | 0.94 | T | ||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | 0.88 | 2 | 0.94 | T | ||
INT CF | 13-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | X | ||
DEN D1 | 29-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.32 | -0.96 | 0.5 | 0.84 | X | ||
DEN D1 | 22-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.65 | -0.24 | -0.20 | 0.99 | 1 | 0.89 | X | ||
DEN D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.19 | -0.22 | -0.67 | -0.95 | -1 | 0.83 | X | ||
DEN D1 | 01-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Middelfart G og |
Middelfart G og |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN D2 | 08-03-2025 | Khách | Ishoj IF | 21 Ngày |
DEN D2 | 15-03-2025 | Chủ | AB Copenhagen | 28 Ngày |
DEN D2 | 23-03-2025 | Khách | Nykobing FC | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN D1 | 21-02-2025 | Khách | B93 Copenhagen | 6 Ngày |
DEN D1 | 02-03-2025 | Chủ | Fredericia | 15 Ngày |
DEN D1 | 09-03-2025 | Khách | Esbjerg | 22 Ngày |