[NED Derde Divisie-] USV Hercules |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 15 | 10 | 50.0% |
[NED Derde Divisie-] VV DOVO |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 14 | 10 | 50.0% |
USV Hercules |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
USV Hercules |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 23-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 8 (2 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 01-12-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HOLC | 31-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
NLD D4 | 20-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 06-10-24 | 5 - 2 (3 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
HOLC | 24-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
HOLC | 03-09-24 | 2 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 03-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
VV DOVO |
Chủ - Khách |
---|
VV DOVOVolendam |
RKAVVVV DOVO |
VV DOVOScheveningen |
VV DOVOSpakenburg |
VV DOVOVV Eemdijk |
HoogeveenVV DOVO |
VV DOVOKampong |
VV DOVOSC Genemuiden |
StaphorstVV DOVO |
VV DOVOUrk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOLC | 31-10-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 24-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 03-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-07-24 | 2 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 04-05-24 | 5 - 2 (4 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 06-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 30-03-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 16-03-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 17-02-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 16-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
USV Hercules |
USV Hercules |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |