[CHN League 1-1] Guangdong Guangzhou Power |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 | 100.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | 16.7% |
[CHN League 1-14] Yanbian Longding |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 14 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | % |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 9 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | 4 | 16.7% |
Guangdong Guangzhou Power |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Guangdong Guangzhou Power |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
CHA D2 | 13-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.50 | -0.34 | -0.31 | B | 0.74 | 0.25 | 0.96 | B | X |
CHA D2 | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | H | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
CHA D2 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 22-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.74 | -0.25 | -0.16 | T | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | X |
CHA D2 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.43 | -0.34 | -0.39 | H | 0.75 | 0 | 0.95 | H | H |
CHA D2 | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.71 | -0.28 | -0.21 | T | 0.80 | 1 | 0.80 | T | T |
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.73 | -0.25 | -0.16 | H | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | X |
CHA D2 | 18-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.23 | -0.30 | -0.61 | H | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 14%
Yanbian Longding |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | 0.93 | 0.5 | 0.83 | X | ||
CHA D1 | 26-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 0 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | ||
CHA D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
CHA D1 | 12-10-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 16 - 4 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | 0.97 | 1 | 0.73 | T | ||
CHA D1 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | X | ||
CHA D1 | 28-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.16 | -0.23 | -0.73 | 0.88 | -1.25 | 0.94 | T | ||
CHA D1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.47 | -0.32 | -0.35 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
CHA D1 | 15-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.75 | 0.75 | -0.99 | T | ||
CHA D1 | 08-09-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 3 - 2 | -0.25 | -0.31 | -0.59 | 0.78 | -0.75 | 0.92 | T | ||
CHA D1 | 01-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.68 | -0.26 | -0.18 | 0.85 | 1 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%
Guangdong Guangzhou Power |
Guangdong Guangzhou Power |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 30-03-2025 | Khách | Dalian Kun City | 15 Ngày |
CHA D1 | 05-04-2025 | Khách | Dingnan Ganlian | 21 Ngày |
CHA D1 | 12-04-2025 | Chủ | Liaoning Tieren | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 29-03-2025 | Khách | Qingdao Red Lions | 14 Ngày |
CHA D1 | 06-04-2025 | Khách | Liaoning Tieren | 22 Ngày |
CHA D1 | 13-04-2025 | Khách | Shijiazhuang Kungfu | 29 Ngày |