[INT FRL-] Wales U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | 4 | 16.7% |
[INT FRL-] Czech Republic U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 10 | 50.0% |
Wales U16 |
Chủ - Khách |
---|
Wales U16Czech Republic U16 |
Czech Republic U16Wales U16 |
Wales U16Czech Republic U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 22-05-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TM U16 | 26-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT FRL | 20-02-20 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Wales U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 10-10-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 08-10-24 | 3 - 3 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 25-05-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 22-05-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 20-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TM U16 | 01-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TM U16 | 30-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TM U16 | 28-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TM U16 | 26-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Czech Republic U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 16-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 03-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 01-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-05-24 | 4 - 3 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 22-05-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 20-05-24 | 3 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
TM U16 | 01-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Dữ liệu đang được cập nhật