[INT CF-] Avia Swidnik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 14 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Lewart Lubartow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | 6 | 33.3% |
Avia Swidnik |
Chủ - Khách |
---|
Avia SwidnikLewart Lubartow |
Avia SwidnikLewart Lubartow |
Avia SwidnikLewart Lubartow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 12-10-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 20-07-24 | 7 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Pol L3 | 03-10-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Avia Swidnik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 4 - 5 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 16-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.75 | -0.23 | -0.17 | T | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | X |
Pol L3 | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | H | - | - | |||
POL Cup | 29-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | B | 0.91 | -1 | 0.91 | B | T |
Pol L3 | 26-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 18-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Lewart Lubartow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 23-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.14 | -0.20 | -0.79 | 0.97 | -1.5 | 0.85 | X | ||
Pol L3 | 09-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 31-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 19-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 12-10-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 05-10-24 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Avia Swidnik |
Avia Swidnik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |