[INT CF-] FK Atyrau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 5 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] Rigas Futbola Skola |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 66.7% |
FK Atyrau |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FK Atyrau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 06-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
KAZ PR | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.17 | -0.25 | -0.70 | B | -0.96 | -1 | 0.78 | B | X |
KAZ PR | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.34 | -0.33 | -0.44 | T | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | H |
KAZ PR | 30-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.78 | -0.23 | -0.12 | B | 0.77 | 1.25 | 0.99 | T | T |
KAZ PR | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | T | 0.82 | 0 | 0.94 | T | X |
KAZ PR | 20-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.45 | -0.33 | -0.32 | B | 0.92 | 0.25 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Rigas Futbola Skola |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.25 | -0.26 | -0.64 | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T | ||
INT CF | 09-02-25 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 4 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA EL | 30-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.58 | -0.26 | -0.24 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 7 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.83 | 1 | 0.87 | X | ||
UEFA EL | 23-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.20 | -0.23 | -0.66 | 0.94 | -1 | 0.88 | X | ||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 7 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
FK Atyrau |
FK Atyrau |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
KAZ PR | 01-03-2025 | Chủ | FK Yelimay Semey | 10 Ngày |
KAZ PR | 08-03-2025 | Khách | Okzhetpes | 17 Ngày |
KAZ PR | 29-03-2025 | Chủ | FK Aktobe Lento | 38 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LAT D1 | 05-03-2025 | Khách | FK Auda Riga | 14 Ngày |
LAT D1 | 11-03-2025 | Chủ | Jelgava | 20 Ngày |
LAT D1 | 15-03-2025 | Khách | BFC Daugavpils | 24 Ngày |