[IRQ D2-] Al Fahad |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 9 | 33.3% |
[IRQ D2-] Al Bahri |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 | 33.3% |
Al Fahad |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Al Fahad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D2 | 21-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D2 | 10-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D2 | 04-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D2 | 28-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D2 | 10-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D2 | 30-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ C | 18-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D2 | 07-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D2 | 03-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al Bahri |
Chủ - Khách |
---|
Kadhimiya SCAl Bahri |
Al Jolan SCAl Bahri |
El AtesalatAl Bahri |
Al SinaahAl Bahri |
BaghdadAl Bahri |
Alsinaat AlkahrabaiyaAl Bahri |
Al BahriAl Shorta |
Al BahriAl-Hudod |
ArbilAl Bahri |
Al DiwaniyaAl Bahri |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D2 | 16-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D2 | 05-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D2 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D2 | 29-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D2 | 17-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D2 | 20-01-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 23-07-19 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 18-07-19 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 13-07-19 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 08-07-19 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al Fahad |
Al Fahad |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |