[JPN Nadeshiko League 1-2] IGA Kunoichi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 | 66.7% |
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 | 50.0% |
[JPN Nadeshiko League 1-10] Shizuoka Sangyo University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 10 | 33.3% |
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 4 | 50.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 11 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 12 | 6 | 33.3% |
IGA Kunoichi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 29-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN WD1 | 19-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN WD1 | 02-07-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.78 | -0.22 | -0.12 | H | 0.96 | -0.67 | 0.80 | T | X |
JPN WD1 | 22-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.17 | -0.24 | -0.72 | H | 0.80 | -1.25 | 0.96 | B | X |
JWD2 | 28-10-18 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
JWD2 | 21-03-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.83 | -0.20 | -0.12 | B | 0.90 | -0.57 | 0.80 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
IGA Kunoichi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 23-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 16-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JW Cup | 08-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | B | 0.88 | 0.25 | 0.88 | B | X |
JW Cup | 01-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.67 | -0.26 | -0.20 | H | 0.90 | 1 | 0.86 | T | X |
JW Cup | 23-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
JPN WD1 | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | H | 0.96 | -1.75 | 0.74 | B | X |
JPN WD1 | 06-10-24 | 2 - 4 (0 - 4) | 2 - 4 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | B | 0.95 | -0.5 | 0.87 | B | T |
JPN WD1 | 29-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 22-09-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 5 - 6 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | H | 0.86 | 0.5 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Shizuoka Sangyo University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 23-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 9 | -0.57 | -0.27 | -0.25 | 0.97 | 0.75 | 0.87 | T | ||
JPN WD1 | 16-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.34 | -0.29 | -0.46 | 0.90 | -0.25 | 0.92 | T | ||
J-U NCH W | 28-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
J-U NCH W | 24-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | -0.65 | -0.25 | -0.26 | 0.69 | 0.75 | 0.91 | T | ||
JW Cup | 08-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
JW Cup | 01-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | ||
JW Cup | 23-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | X | ||
JPN WD1 | 12-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | 0.96 | T | ||
JPN WD1 | 06-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 86%
IGA Kunoichi (w) |
IGA Kunoichi (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 13-04-2025 | Khách | Orca Kamogawa FC (W) | 7 Ngày |
JPN WD1 | 20-04-2025 | Chủ | Nittaidai University (W) | 14 Ngày |
JPN WD1 | 26-04-2025 | Khách | NGU Nagoya (W) | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 13-04-2025 | Chủ | Yokohama FC Seagulls (W) | 7 Ngày |
JPN WD1 | 20-04-2025 | Khách | Speranza Takatsuki(W) | 14 Ngày |
JPN WD1 | 27-04-2025 | Chủ | AS Harima ALBION (W) | 21 Ngày |