Australia U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Alexander BadolatoTiền vệ10001000
9Luka JovanovicTiền đạo10000100
19Musa ToureTiền đạo20130000
Bàn thắng
22Medin MemetiTiền đạo00000000
15Jaylan PearmanTiền vệ10100000
Bàn thắng
11Tiago QuintalTiền đạo00000000
16Oliver RandazzoTiền vệ00000000
12Alexánder RobinsonThủ môn00000000
18Gus HoefslootThủ môn00000000
2Joshua InserraHậu vệ00000000
13Lucas HerringtonHậu vệ00000000
23Adam BugarijaTiền vệ00000000
21Dean BosnjakTiền đạo00000000
14Zach LisolajskiHậu vệ00000000
20Louis AgostiTiền vệ00000000
1Steven HallThủ môn00000000
7Daniel BennieTiền vệ00000000
3Sebastian EspositoHậu vệ00000000
4Panagiotis KikianisHậu vệ00010000
5Fabian TalladiraHậu vệ00000000
17Frans DeliTiền vệ00010000
8Jonny YullTiền vệ00001000
6Paul Okon-EngstlerTiền vệ10010000
Thẻ vàng
Japan U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Rento TakaokaTiền đạo10000000
4Kazunari KitaHậu vệ10000000
-Yotaro NakajimaHậu vệ10000100
14Yutaka MichiwakiTiền đạo00000000
11Aren InoueTiền đạo00000000
16Rikuto KuwaharaTiền vệ00000000
13Hisatsugu IshiiTiền vệ40000010
12Wataru GotoThủ môn00000000
18Katsuma FuseHậu vệ10010000
23Rui ArakiThủ môn00000000
5Rion IchiharaHậu vệ00000000
9Soma KandaTiền đạo20000000
22Nick SchmidtTiền vệ00000000
17Hagumu NakagawaTiền vệ00000000
1Keisuke NakamuraThủ môn00000000
10Yuto OzekiTiền vệ21000000
7Ryunosuke SatoTiền vệ00000000
15Harumichi ShiokawaHậu vệ00000000
3Niko Takahashi CendagortaHậu vệ00000000
2Rei UmekiHậu vệ00000000
19Kaito TsuchiyaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
21Shunsuke SaitoTiền vệ00010000

Australia U20 vs Japan U20 ngày 26-02-2025 - Thống kê cầu thủ