Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ENG FA Women's Cup-] Bournemouth Sports (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | 6 | 33.3% |
[ENG FA Women's Cup-] Moneyfields (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 13 | 9 | 50.0% |
Bournemouth Sports (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Bournemouth Sports (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 10-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 25-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 11-12-22 | 5 - 0 (0 - 0) | 18 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 27-11-22 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 13-11-22 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 14-11-21 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Moneyfields (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR LC | 20-10-24 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 29-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 25-09-24 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 14-01-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 17-12-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 10-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 26-11-23 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 12-11-23 | 6 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 01-10-23 | 1 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 10-09-23 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bournemouth Sports (w) |
Bournemouth Sports (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |