Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
70 | Lagos Kunga | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
7 | Joe Gallardo | Tiền vệ | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 8.31 | ![]() ![]() |
- | Josué Gómez | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.92 | |
- | Isaac Bawa | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.15 | |
- | Missael Rodriguez | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.88 | ![]() |
3 | Blake Malone | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
27 | Ryen Jiba | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.19 | |
- | Mechack Jerome | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.75 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Daniel steedman | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.35 | ![]() ![]() |
- | Jackson khoury | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.54 | ![]() |
- | Conor Doyle | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.75 | |
- | Curtis Thorn | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.02 | |
- | Callum·Stretch | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |