[INT FRL-] Niigata XI U17 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | 6 | 33.3% |
[INT FRL-] USA U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 7 | 33.3% |
Niigata XI U17 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Niigata XI U17 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-07-18 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-07-16 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.82 | -0.19 | -0.14 | T | 0.75 | 1.5 | 0.95 | T | X |
INT FRL | 17-07-16 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.39 | -0.29 | -0.47 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
INT FRL | 16-07-16 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.30 | -0.28 | -0.54 | B | 0.91 | -0.5 | 0.85 | B | T |
INT CF | 20-07-15 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.28 | -0.38 | B | 0.91 | 0.25 | 0.85 | B | X |
INT CF | 19-07-15 | 4 - 1 (0 - 1) | - | -0.71 | -0.22 | -0.19 | B | 0.97 | 1.25 | 0.79 | B | T |
INT CF | 18-07-15 | 3 - 1 (0 - 1) | - | -0.39 | -0.29 | -0.44 | T | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | T |
INT FRL | 21-07-14 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.29 | -0.36 | T | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | X |
INT FRL | 20-07-14 | 3 - 2 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.30 | -0.31 | T | 0.95 | 0.5 | 0.81 | T | T |
INT CF | 16-07-12 | 6 - 3 (2 - 1) | - | -0.87 | -0.20 | -0.13 | T | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
USA U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-09-23 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-09-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-09-22 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-09-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 21-09-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-08-18 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |