[TZA Premier League-11] Coastal Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 5 | 9 | 9 | 19 | 25 | 24 | 11 | 21.7% |
11 | 5 | 2 | 4 | 10 | 10 | 17 | 12 | 45.5% |
12 | 0 | 7 | 5 | 9 | 15 | 7 | 12 | 0.0% |
6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 7 | 16.7% |
[TZA Premier League-6] JKT Tanzania |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 7 | 10 | 7 | 20 | 19 | 31 | 6 | 29.2% |
12 | 4 | 7 | 1 | 12 | 7 | 19 | 8 | 33.3% |
12 | 3 | 3 | 6 | 8 | 12 | 12 | 7 | 25.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 3 | 9 | 33.3% |
Coastal Union |
Chủ - Khách |
---|
JKT TanzaniaCoastal Union |
Coastal UnionJKT Tanzania |
JKT TanzaniaCoastal Union |
JKT TanzaniaCoastal Union |
Coastal UnionJKT Tanzania |
Coastal UnionJKT Tanzania |
JKT TanzaniaCoastal Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 25-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania Cup | 05-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 18-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 21-02-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 28-09-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 26-07-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 04-02-20 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Coastal Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 29-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 17-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 13-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 02-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 29-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 18-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 04-10-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
JKT Tanzania |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 27-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 20-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 11-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 29-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 22-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 18-10-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 04-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Coastal Union |
Coastal Union |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |