So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
1.5
0.92
0.79
3.25
0.97
1.29
5.10
6.70
Live
-0.99
1.5
0.75
-0.94
3.25
0.70
1.33
4.70
6.20
Run
-0.24
0.25
0.06
-0.24
2.5
0.04
1.01
13.50
17.00
BET365Sớm
0.85
1.5
0.95
0.83
3.5
0.98
1.33
4.75
6.50
Live
0.90
1.5
0.90
0.97
3.25
0.82
1.33
4.50
6.50
Run
0.45
0
-0.60
-0.29
2.5
0.19
1.00
51.00
81.00
Mansion88Sớm
0.96
1.25
0.84
0.97
2.75
0.83
1.35
4.00
6.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.64
0
-0.84
-0.20
2.5
0.06
1.14
4.32
23.00
188betSớm
0.85
1.5
0.93
0.80
3.25
0.98
1.29
5.10
6.70
Live
-0.98
1.5
0.76
-0.93
3.25
0.71
1.33
4.70
6.20
Run
0.48
0
-0.64
-0.28
2.5
0.10
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.89
1.25
0.91
0.96
2.75
0.84
1.35
4.01
6.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.64
0
-0.84
-0.17
2.5
0.03
1.15
4.25
21.00

Bên nào sẽ thắng?

Qiryat Gat Women
ChủHòaKhách
AS Tel Aviv University (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Qiryat Gat WomenSo Sánh Sức MạnhAS Tel Aviv University (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 69%So Sánh Phong Độ31%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Women's Cup-] Qiryat Gat Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
65012081583.3%
[ISR Women's Cup-] AS Tel Aviv University (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6204813633.3%

Thành tích đối đầu

Qiryat Gat Women            
Chủ - Khách
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W123-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.73-0.23-0.19T0.86-0.800.84TT
ISR W111-11-241 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.22-0.24-0.69T0.91-1.000.79HH
IWLC29-08-240 - 2
(0 - 1)
2 - 2-0.24-0.25-0.66T0.76-1.000.94TX
ISR W118-04-241 - 2
(0 - 1)
3 - 7---T---
ISR WC14-04-243 - 1
(0 - 0)
5 - 2---T---
ISR W114-03-244 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.76-0.20-0.16T0.94-0.670.88TT
ISR W107-03-242 - 4
(1 - 1)
2 - 3---T---
ISR W128-12-232 - 0
(2 - 0)
2 - 0-0.74-0.21-0.18T-0.96-0.670.78TX
ISR W116-03-231 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.93-0.12-0.07T0.88-0.400.88TX
ISR W108-12-225 - 0
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Qiryat Gat Women            
Chủ - Khách
Maccabi Kiryat Gat (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
Hapoel Beer Sheva (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Hapoel Jerusalem (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Maccabi Hadera (W)
Hapoel Tel Aviv (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Petah Tikva (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W130-01-252 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.65-0.24-0.25T0.9210.78TX
ISR W123-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.73-0.23-0.19T0.861.250.84TT
ISR W116-01-251 - 7
(1 - 3)
4 - 1---T--
ISR W109-01-251 - 2
(0 - 2)
10 - 1-0.50-0.28-0.34T0.780.250.98TT
ISR W102-01-252 - 3
(2 - 1)
4 - 5---B--
ISR W119-12-242 - 3
(0 - 3)
7 - 2---T--
ISR W112-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.58-0.28-0.25H0.930.750.83TX
ISR W114-11-241 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.17-0.21-0.74H0.94-1.250.82BX
ISR W111-11-241 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.22-0.24-0.69T0.91-10.79HH
ISR W107-11-243 - 2
(1 - 0)
3 - 2-0.98-0.09-0.05T0.873.250.89TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

AS Tel Aviv University (w)            
Chủ - Khách
Hapoel Beer Sheva (W)AS Tel Aviv University (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Hadera (W)
Hapoel Tel Aviv (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Petah Tikva (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Jerusalem (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Beer Sheva (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Hadera (W)AS Tel Aviv University (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W130-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 5-----
ISR W123-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.73-0.23-0.19T0.861.250.84TT
ISR W116-01-251 - 4
(0 - 4)
4 - 5-----
ISR W109-01-250 - 4
(0 - 2)
2 - 4-0.29-0.27-0.560.98-0.50.78T
ISR W102-01-251 - 3
(1 - 2)
2 - 2-0.43-0.28-0.430.8500.85T
ISR W119-12-240 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.40-0.29-0.430.9400.82X
ISR W112-12-240 - 1
(0 - 1)
0 - 5-0.28-0.29-0.550.95-0.50.81X
ISR W114-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5-----
ISR W111-11-241 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.22-0.24-0.69T0.91-10.79HH
ISR W107-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.33-0.29-0.500.80-0.5-0.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Qiryat Gat WomenSo sánh số liệuAS Tel Aviv University (w)
  • 26Tổng số ghi bàn12
  • 2.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn17
  • 1.2Trung bình mất bàn1.7
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Qiryat Gat Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
622233.3%Xem233.3%350.0%Xem
AS Tel Aviv University (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Qiryat Gat Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
AS Tel Aviv University (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Qiryat Gat WomenThời gian ghi bànAS Tel Aviv University (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Qiryat Gat Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR W113-02-2025KháchHapoel Petah Tikva (W)7 Ngày
ISR W103-03-2025ChủHapoel Tel Aviv (W)25 Ngày
ISR W106-03-2025KháchMaccabi Hadera (W)28 Ngày
AS Tel Aviv University (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR W113-02-2025KháchHapoel Jerusalem (W)7 Ngày
ISR W103-03-2025ChủIroni Ramat Hasharon (W)25 Ngày
ISR W106-03-2025KháchHapoel Petah Tikva (W)28 Ngày

Qiryat Gat Women VS AS Tel Aviv University (w) ngày 07-02-2025 - Thông tin đội hình