[INT CF-] Silkeborg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 7 | 9 | 33.3% |
[INT CF-] Hillerod Fodbold |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 10 | 50.0% |
Silkeborg |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Silkeborg |
Chủ - Khách |
---|
SilkeborgIK Sirius FK |
SilkeborgFC Copenhagen |
Real MurciaSilkeborg |
SilkeborgOdense BK |
SilkeborgBrabrand |
AalborgSilkeborg |
SilkeborgAalborg |
SilkeborgAarhus AGF |
MidtjyllandSilkeborg |
SilkeborgRanders FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.22 | -0.25 | -0.66 | H | 0.87 | -1 | 0.95 | B | X |
INT CF | 24-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
DAN Cup | 16-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.34 | -0.27 | -0.49 | T | 0.93 | -0.25 | 0.83 | T | H |
DAN Cup | 08-12-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.52 | -0.27 | -0.31 | H | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | T |
DEN SASL | 01-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.47 | H | 0.98 | -0.25 | 0.90 | B | X |
DEN SASL | 25-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.60 | -0.24 | -0.24 | B | 0.85 | 0.75 | -0.97 | B | X |
DEN SASL | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.39 | -0.27 | -0.42 | T | 1.00 | 0 | 0.88 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
Hillerod Fodbold |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | 1.00 | 1 | 0.82 | T | ||
INT CF | 23-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-01-25 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 10 | -0.71 | -0.23 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
DEN D1 | 02-12-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 3 - 9 | -0.23 | -0.24 | -0.61 | -0.98 | -0.75 | 0.86 | T | ||
DEN D1 | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 2 | -0.45 | -0.27 | -0.36 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | ||
DEN D1 | 11-11-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.39 | -0.27 | -0.41 | 1.00 | 0 | 0.88 | T | ||
DEN D1 | 01-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | X | ||
DEN D1 | 25-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.36 | -0.27 | -0.45 | 0.87 | -0.25 | -0.99 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
Silkeborg |
Silkeborg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN SASL | 16-02-2025 | Chủ | Vejle | 8 Ngày |
DEN SASL | 24-02-2025 | Khách | Viborg | 16 Ngày |
DEN SASL | 02-03-2025 | Khách | Sonderjyske | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN D1 | 21-02-2025 | Chủ | Odense BK | 13 Ngày |
DEN D1 | 02-03-2025 | Khách | Roskilde | 22 Ngày |
DEN D1 | 09-03-2025 | Khách | Fredericia | 29 Ngày |